Vespa S là một trong những dòng xe tay ga biểu tượng của thương hiệu Piaggio, xuất hiện lần đầu vào năm 2005 và nhanh chóng tạo nên cơn sốt trong giới yêu xe nhờ thiết kế thể thao, phá cách nhưng vẫn giữ trọn vẻ đẹp cổ điển đặc trưng. Khác với Vespa LX truyền thống, Vespa S hướng đến phong cách trẻ trung, mạnh mẽ hơn với đèn pha vuông, yếm xe sắc sảo và cụm đồng hồ đơn giản. Dòng xe này thường được trang bị động cơ 125cc hoặc 150cc, phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị và thể hiện cá tính riêng.
Tổng quan về Vespa S – Sự kết hợp giữa di sản và cá tính

Vespa S ra đời như một phiên bản cách tân dựa trên nền tảng Vespa LX, nhưng được tinh chỉnh mạnh mẽ về mặt thẩm mỹ. Điểm nhấn đầu tiên là đèn pha hình chữ nhật thay vì đèn tròn như các dòng Vespa cổ điển, cùng với cụm đèn xi nhan vuông vức tích hợp trên yếm trước. Thiết kế này lấy cảm hứng từ những mẫu xe Vespa những năm 1970, mang hơi thở retro-racing đầy cuốn hút.
Về mặt cấu trúc, Vespa S vẫn sử dụng khung thép dập liền monocoque đặc trưng, giúp thân xe cứng vững và chịu lực tốt. Động cơ đặt bên hông bánh sau và hệ thống treo trước là thanh giằng tay đòn (tay đòn kép) – công nghệ đã làm nên tên tuổi của Vespa. Dòng S hướng đến những khách hàng yêu thích sự táo bạo, muốn một chiếc xe vừa mang vẻ đẹp hoài cổ vừa có phong cách thể thao đường phố.
Lịch sử hình thành và các thế hệ Vespa S
Thế hệ đầu tiên (2005 – 2012)
Vespa S được Piaggio giới thiệu lần đầu vào năm 2005 tại thị trường châu Âu, sau đó nhanh chóng có mặt tại Việt Nam thông qua các kênh nhập khẩu chính hãng. Phiên bản đầu tiên sử dụng động cơ 125cc và 150cc, với hai tông màu chủ đạo là đen và trắng. Thiết kế đèn vuông và cụm đồng hồ dạng tròn đơn giản ngay lập tức tạo sự khác biệt so với Vespa LX đương thời.
Thế hệ thứ hai (2013 – 2016)
Năm 2013, Piaggio nâng cấp Vespa S với động cơ iGET 3 van làm mát bằng không khí, cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Phiên bản này có thêm tùy chọn màu sắc như đỏ, xanh dương, vàng. Hệ thống phanh đĩa trước và phanh tang trống sau vẫn được giữ nguyên, cùng với bộ mâm hợp kim 11 inch.
Thế hệ thứ ba (2017 – 2020)
Đây là giai đoạn Vespa S được nâng cấp toàn diện về an toàn và tiện nghi. Động cơ iGET 4 van làm mát bằng dung dịch, công suất tăng nhẹ, kết hợp với hệ thống phun xăng điện tử. Đèn pha chuyển sang LED projector cho khả năng chiếu sáng tốt hơn. Phiên bản Vespa S 2020 còn được trang bị ABS hai kênh và hệ thống chống bó cứng phanh.
Thiết kế đặc trưng của Vespa S

Điều khiến Vespa S trở nên đặc biệt chính là sự phá cách trong từng đường nét. Trong khi các dòng Vespa khác chuộng đèn pha tròn mềm mại, Vespa S lại sử dụng đèn pha vuông vức, tạo cảm giác mạnh mẽ, góc cạnh hơn. Yếm trước được thiết kế với các đường gân dập nổi, làm tăng vẻ thể thao.
Cụm đồng hồ của Vespa S chỉ gồm một đồng hồ tốc độ dạng analog tròn đặt ở trung tâm, không có thêm các đồng hồ phụ, giữ phong cách tối giản. Tay lái được thiết kế thấp và rộng, giúp người lái có tư thế ngồi thoải mái, dễ dàng ôm cua. Yên xe được bọc da láng mịn, có thể mở ra để chứa mũ bảo hiểm nửa đầu.
Mâm xe hợp kim 11-inch với 6 chấu kép sơn tối màu hoặc đen tuyền, tương phản với thân xe sáng màu. Đèn hậu dạng chữ nhật nằm dọc theo thân sau, tạo điểm nhấn cá tính. Tổng thể, Vespa S toát lên vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại, phù hợp với cả nam và nữ.
Động cơ và vận hành
Động cơ iGET 125cc và 150cc
Động cơ iGET (Italian Green Experience Technology) là dòng động cơ hiện đại nhất của Piaggio dành cho Vespa. Với Vespa S, động cơ iGET 125cc cho công suất tối đa 10,2 mã lực tại 8.700 vòng/phút và mô-men xoắn 10,6 Nm. Phiên bản 150cc đạt công suất 12,9 mã lực và mô-men xoắn 12,8 Nm. Cả hai đều sử dụng hệ thống phun xăng điện tử và bộ chế hòa khí kỹ thuật số.
Động cơ iGET có ưu điểm vượt trội về khả năng tăng tốc mượt mà, vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Vespa S 125cc tiêu thụ khoảng 2,2 lít xăng cho 100 km, trong khi bản 150cc là 2,4 lít/100 km. Hộp số CVT tự động giúp việc lái xe trở nên đơn giản, không cần sang số.
Hệ thống treo và phanh
Phía trước, Vespa S sử dụng hệ thống treo tay đòn kép với giảm xóc thủy lực, giúp hấp thụ xung động từ mặt đường tốt. Phía sau là giảm xóc đơn dạng ống lồng với 4 mức điều chỉnh tải trọng. Hệ thống phanh trước dạng đĩa 200mm với kẹp phanh thủy lực, phanh sau là tang trống 140mm. Các phiên bản từ 2017 trở đi có tùy chọn ABS hai kênh giúp tăng an toàn khi phanh gấp.
So sánh Vespa S với các dòng xe khác

| Tiêu chí | Vespa S | Vespa LX | Vespa Primavera |
|---|---|---|---|
| Thiết kế đèn pha | Vuông, góc cạnh | Tròn, bo tròn | Tròn, bo tròn (LED) |
| Phong cách | Thể thao, phá cách | Cổ điển, thanh lịch | Trẻ trung, nữ tính |
| Động cơ | iGET 125/150 | Leader 125/150 | iGET 125/150 |
| Hệ thống treo | Tay đòn kép + giảm xóc đơn | Tay đòn kép + giảm xóc đơn | Tay đòn kép + giảm xóc đơn |
| Phanh | Đĩa trước / tang trống sau (có ABS) | Đĩa trước / tang trống sau | Đĩa trước / tang trống sau (ABS option) |
| Cốp xe | Chứa mũ nửa đầu | Chứa mũ nửa đầu | Rộng hơn, chứa mũ full-face |
| Giá bán (VNĐ) | 60-70 triệu (tùy đời) | 55-65 triệu | 70-85 triệu |
So với Vespa LX, Vespa S có thiết kế nam tính và thể thao hơn, trong khi LX thiên về nét cổ điển, sang trọng. Vespa Primavera là bản nâng cấp của LX với nhiều công nghệ hiện đại hơn, cốp rộng hơn và đèn LED toàn phần, nhưng đánh mất đi sự phá cách của dòng S.
Lợi ích khi sở hữu Vespa S
- Phong cách cá nhân: Thiết kế đèn vuông độc đáo giúp bạn nổi bật giữa đám đông, phù hợp với người yêu thích sự khác biệt.
- Vận hành linh hoạt: Xe nhẹ, dễ điều khiển, phù hợp cho cả đường phố đông đúc và những cung đường ngoại ô.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ iGET 125/150 cho mức tiêu thụ xăng thấp, giảm chi phí vận hành hàng tháng.
- Độ bền cao: Khung thép monocoque và linh kiện của Ý đảm bảo tuổi thọ lâu dài, ít hỏng vặt nếu bảo dưỡng đúng cách.
- Giá trị tinh thần: Sở hữu Vespa S không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là tuyên ngôn phong cách sống.
- Cốp xe nhỏ: Không đủ chứa mũ bảo hiểm full-face, cần thêm box phụ phía sau.
- Giá thành cao: So với các dòng xe tay ga Nhật Bản cùng phân khúc, Vespa S đắt hơn 20-30%.
- Phụ tùng đắt: Linh kiện chính hãng của Piaggio có giá cao hơn so với xe Nhật hoặc xe Trung Quốc.
- Khó sửa chữa: Yêu cầu kỹ thuật viên có chuyên môn khi sửa chữa, không phải tiệm nào cũng làm được.
- Hệ thống treo chưa thực sự êm: Giảm xóc sau hơi cứng khi đi đường xấu, đặc biệt với người có trọng lượng nhẹ.
- Dạo phố cuối tuần: Phong cách retro thể thao của Vespa S tạo điểm nhấn khi đi cà phê, gặp gỡ bạn bè.
- Chụp ảnh và văn hóa xe: Vespa S là mẫu xe được giới yêu xe ưa thích để chụp ảnh, tham gia các club xe cổ.
- Quà tặng cho người thân: Một chiếc Vespa S màu sắc yêu thích là món quà ý nghĩa cho vợ, con gái hoặc bạn trai khi tốt nghiệp, thăng chức.
- Làm phương tiện du lịch gần: Động cơ 150cc đủ mạnh để đi những chuyến phượt ngắn trong vòng 50-100 km.
Hạn chế của Vespa S

Ứng dụng thực tế của Vespa S trong đời sống
Vespa S phù hợp với nhiều đối tượng và mục đích sử dụng khác nhau.
Hướng dẫn mua Vespa S cũ – Những điều cần kiểm tra
Vì Vespa S đã ngừng sản xuất từ năm 2020, phần lớn xe trên thị trường hiện nay là xe cũ. Nếu bạn đang tìm mua Vespa S, hãy lưu ý những điểm sau:
- Kiểm tra khung xe và số khung: Xác minh số khung có khớp với giấy tờ hay không, tránh xe bị đục lại.
- Nhìn kỹ vết xước, móp: Thân xe bằng thép dập có thể bị móp nếu va chạm mạnh. Kiểm tra các chi tiết nhựa như chắn bùn, ốp đèn có bị vỡ hay không.
- Khởi động và kiểm tra tiếng máy: Động cơ iGET phải nổ êm, không có tiếng gõ lạ. Cho xe chạy thử 1-2 km, kiểm tra tăng tốc và phanh.
- Kiểm tra đồng hồ ODO: Xe chạy dưới 20.000 km còn rất tốt. Nếu trên 50.000 km, động cơ có thể đã yếu, cần thay piston, xéc măng.
- Giấy tờ hợp lệ: Chủ xe phải có giấy tờ gốc (đăng ký, kiểm định, bảo hiểm), tránh xe thanh lý hoặc xe giang hồ.
- Thương lượng giá: Giá Vespa S đời 2005-2010 dao động 30-40 triệu, đời 2010-2016 khoảng 45-55 triệu, đời 2017-2020 khoảng 55-70 triệu tùy tình trạng.
Sai lầm thường gặp khi sử dụng Vespa S
- Không bảo dưỡng định kỳ: Nhiều người chỉ thay dầu nhớt mà quên vệ sinh bộ chế hòa khí, lọc gió, bugi, dẫn đến xe bị chết máy hoặc hao xăng.
- Sử dụng xăng kém chất lượng: Xăng pha tạp chất làm nghẹt kim phun, lâu ngày hỏng hệ thống phun xăng điện tử.
- Chở quá tải: Vespa S có tải trọng tối đa 150 kg (cả người và hành lý). Chở quá nặng làm hỏng giảm xóc, biến dạng khung.
- Lạm dụng phanh gấp: Hệ thống phanh trước đĩa tốt nhưng phanh sau tang trống kém hiệu quả nếu dùng quá nhiều, dễ dẫn đến trượt bánh.
- Đỗ xe lâu dưới nắng: Sơn xe của Vespa S mỏng, dễ bị phai màu nếu để ngoài trời nắng gắt thường xuyên. Nên che đậy hoặc để trong nhà.
- Thay dầu nhớt động cơ: Mỗi 1.000-1.500 km bằng dầu nhớt tổng hợp 10W-40 hoặc 15W-40.
- Vệ sinh lọc gió: Sau mỗi 2.000 km, vệ sinh lọc gió bằng máy nén khí. Thay mới sau 6.000 km.
- Kiểm tra áp suất lốp: Áp suất lốp trước 1,8 kg/cm², lốp sau 2,0 kg/cm², kiểm tra hàng tuần.
- Bảo dưỡng hệ thống phanh: Kiểm tra má phanh sau 10.000 km, thay mới nếu mòn quá 2 mm.
- Điều chỉnh xích cam và xích nồi: Sau 20.000 km nên đưa đến trung tâm bảo dưỡng Piaggio để kiểm tra.
- Sử dụng phụ tùng chính hãng: Dùng đồ giả, đồ chợ sẽ làm giảm hiệu suất và dễ hỏng hóc.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng Vespa S
Để giữ xe luôn bền đẹp và an toàn, cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
Câu hỏi thường gặp về Vespa S (FAQ)
Vespa S 125 đi được bao nhiêu km cho 1 lít xăng?
Vespa S 125cc với động cơ iGET đạt mức tiêu thụ trung bình 2,2 lít/100 km, tương đương khoảng 45-47 km/lít xăng.
Vespa S có ABS không?
Các phiên bản Vespa S từ năm 2017 trở đi có tùy chọn ABS hai kênh. Phiên bản trước 2017 chỉ có phanh đĩa trước và tang trống sau, không có ABS.
Vespa S đời nào đẹp nhất?
Nhiều người cho rằng Vespa S đời 2013-2016 có thiết kế cân bằng, động cơ iGET 3 van bền bỉ và giá hợp lý. Tuy nhiên, đời 2017-2020 có nhiều cải tiến về an toàn và đèn LED.
Có thể thay nhông sên dĩa cho Vespa S không?
Vespa S sử dụng hộp số CVT nên không có nhông sên dĩa. Hệ thống truyền động qua dây curoa và biến tốc.
Giá Vespa S mới khi ra mắt khoảng 65-85 triệu đồng. Hiện nay xe cũ có giá 30-70 triệu tùy đời và tình trạng.
Vespa S có khác gì Vespa Primavera?
Vespa S có đèn pha vuông và thiết kế thể thao hơn. Vespa Primavera có đèn tròn, cốp rộng hơn, đèn LED hiện đại và công nghệ mới hơn. Primavera đắt hơn Vespa S khoảng 10-15 triệu.
Có nên mua Vespa S cũ không?
Nếu bạn yêu thích thiết kế độc đáo và sẵn sàng bỏ chi phí bảo dưỡng, Vespa S cũ là lựa chọn tốt. Kiểm tra kỹ động cơ, khung, giấy tờ trước khi mua.
Làm sao để tăng tốc cho Vespa S?
Có thể thay dây curoa biến tốc loại thể thao, thay bi ê van nhẹ hơn, hoặc nâng cấp ống xả. Tuy nhiên, điều này ảnh hưởng đến độ bền và khả năng vận hành mượt mà.
Kết luận
Vespa S là một mẫu xe tay ga đầy cá tính, dành cho những ai muốn khẳng định phong cách riêng mà vẫn giữ được di sản của thương hiệu Vespa. Với thiết kế đèn vuông độc đáo, động cơ iGET bền bỉ và vận hành linh hoạt, dòng xe này xứng đáng là biểu tượng cho sự phá cách trong làng xe tay ga. Dù đã ngừng sản xuất, Vespa S vẫn có lượng người hâm mộ trung thành và luôn là cái tên được săn đón trên thị trường xe cũ.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe vừa có gu thẩm mỹ cao vừa thực dụng cho cuộc sống đô thị, Vespa S là một lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy đầu tư thời gian tìm hiểu kỹ lưỡng, kiểm tra xe trước khi mua và bảo dưỡng đúng cách để chiếc xe luôn đồng hành cùng bạn trong nhiều năm.







