Thị trường SUV 7 chỗ tại Việt Nam đang chứng kiến cuộc cạnh tranh gay cấn giữa Mazda CX-90 và Kia Sorento. Cả hai đều là những mẫu xe nhập khẩu, sở hữu thiết kế ấn tượng, trang bị hiện đại và động cơ mạnh mẽ. Tuy nhiên, mỗi xe lại hướng đến những nhóm khách hàng khác nhau với thế mạnh riêng. Bài viết này sẽ đi sâu so sánh Mazda CX-90 và Kia Sorento trên mọi phương diện, từ kích thước, nội thất, vận hành đến chi phí sử dụng, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Giới thiệu tổng quan về Mazda CX-90 và Kia Sorento

Mazda CX-90 là mẫu SUV cỡ lớn, dẫn đầu phân khúc với động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng và công nghệ khung gầm mới. Xe được định vị là lựa chọn cao cấp, tập trung vào trải nghiệm lái thể thao và đẳng cấp. Trong khi đó, Kia Sorento là mẫu SUV cỡ trung, đã quá quen thuộc với người dùng Việt nhờ sự cân bằng giữa giá bán, trang bị và tính thực dụng. Sorento hướng đến gia đình trẻ, ưu tiên không gian linh hoạt và chi phí hợp lý.
So sánh kích thước tổng thể và thiết kế ngoại thất
Kích thước: CX-90 vượt trội về chiều dài và rộng
| Thông số | Mazda CX-90 | Kia Sorento |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.120 x 1.970 x 1.740 | 4.815 x 1.900 x 1.690 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.120 | 2.815 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 185 |
| Bán kính vòng quay (m) | 5.8 | 5.5 |
Mazda CX-90 lớn hơn đáng kể so với Kia Sorento, đặc biệt về chiều dài và rộng. Điều này mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt ở hàng ghế thứ ba. Tuy nhiên, kích thước lớn cũng khiến CX-90 kém linh hoạt hơn khi di chuyển trong phố hoặc đỗ xe. Kia Sorento nhỏ gọn hơn, dễ dàng luồn lách và phù hợp với điều kiện giao thông đô thị đông đúc.
Thiết kế: Khác biệt về triết lý thẩm mỹ
Mazda CX-90 khoác lên mình ngôn ngữ Kodo mới, với các đường nét căng tròn, mạnh mẽ. Lưới tản nhiệt lớn, cụm đèn LED mỏng, cùng các đường gân dập nổi tạo cảm giác thể thao, sang trọng. Trong khi đó, Kia Sorento sử dụng thiết kế “Hổ kêu” hiện đại, vuông vức và nam tính hơn. Đèn định vị ban ngày hình chữ L đặc trưng, kết hợp với lưới tản nhiệt 3D tạo nên diện mạo bề thế và cá tính.
Xét về tổng thể, CX-90 mang vẻ đẹp thanh lịch, tinh tế, phù hợp với người yêu thích sự sang trọng, quý phái. Sorento lại thiên về phong cách khỏe khoắn, trẻ trung, dễ chiếm cảm tình của các gia đình năng động.
So sánh nội thất, không gian và tiện nghi

Chất liệu và bố trí ghế ngồi
Nội thất Mazda CX-90 được chăm chút kỹ lưỡng, sử dụng chất liệu da Nappa cao cấp, gỗ ốp thật và các chi tiết mạ crôm. Ghế ngồi êm ái, nhiều chỉnh điện, nhớ vị trí. Hàng ghế thứ hai dạng thương gia (Captain Seat) trên bản cao cấp tạo sự thoải mái tối đa. Hàng ghế thứ ba đủ rộng cho người lớn ngồi trong hành trình ngắn. Trái lại, Kia Sorento dùng da cao cấp nhưng không sang bằng CX-90. Ghế ngồi vẫn thoải mái, hỗ trợ tốt. Hàng ghế thứ hai là ghế liền 3 chỗ, có thể trượt và ngả, linh hoạt hơn khi cần chở đồ. Hàng ghế thứ ba chỉ phù hợp với trẻ em hoặc người nhỏ con.
Trang bị giải trí và công nghệ
- Màn hình giải trí: CX-90 trang bị màn hình 12.3 inch cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây. Hệ thống âm thanh Bose 12 loa. Sorento có màn hình 12.3 inch hoặc 10.25 inch tùy phiên bản, tích hợp hệ thống định vị, âm thanh Bose 6 loa.
- Taplo và đồng hồ: CX-90 sử dụng màn hình Digital Cockpit 12.3 inch có thể tùy chỉnh. Sorento dùng màn hình kỹ thuật số 12.3 inch kết hợp với màn hình HUD (trên bản cao).
- Điều hòa: CX-90 có điều hòa tự động 3 vùng, có cửa gió riêng cho hàng ghế thứ ba. Sorento có điều hòa 2 vùng, hàng ghế sau có cửa gió trần.
- Nhiên liệu: CX-90 tiêu hao nhiều hơn do động cơ dung tích lớn và trọng lượng nặng (khoảng 2.2 tấn). Chi phí xăng hàng tháng có thể chênh lệch 1-2 triệu đồng so với Sorento.
- Bảo dưỡng: Mazda yêu cầu bảo dưỡng định kỳ 5.000 km hoặc 6 tháng, phí cao hơn Kia (7.500 km/6 tháng). Linh kiện chính hãng của CX-90 cũng đắt hơn, do xe nhập khẩu nguyên chiếc và độ hiếm.
- Bảo hiểm: Bảo hiểm thân vỏ cho CX-90 cao hơn 30-40% so với Sorento, vì giá trị xe lớn hơn và phụ tùng đắt đỏ.
- Những người yêu thích cảm giác lái thể thao, mạnh mẽ.
- Gia đình có nhu cầu di chuyển đường dài thường xuyên, cần không gian rộng và sang trọng.
- Người có tài chính dư dả, sẵn sàng chi trả cao để sở hữu đẳng cấp.
- Khách hàng ưa chuộng công nghệ động cơ thẳng hàng độc đáo và xe dẫn động cầu sau.
- Gia đình trẻ, ngân sách tầm 1.2-1.7 tỷ đồng.
- Người cần một chiếc SUV 7 chỗ linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu, dễ lái trong phố.
- Ưu tiên chi phí sử dụng thấp, bảo dưỡng rẻ.
- Khách hàng muốn một chiếc xe đầy đủ tiện nghi, hiện đại nhưng không quá cầu kỳ.
- Cho rằng CX-90 chỉ là phiên bản lớn hơn của CX-8: CX-90 hoàn toàn khác biệt về khung gầm, động cơ và công nghệ, không liên quan đến CX-8.
- Đánh giá Sorento là xe hạng sang: Dù có nhiều trang bị cao cấp, Sorento vẫn thuộc phân khúc D, không thể so sánh trực tiếp về chất lượng vật liệu với CX-90 (phân khúc E+).
- Quá tập trung vào giá mà bỏ qua trải nghiệm lái: Nếu bạn là người đam mê lái xe, CX-90 mang đến cảm giác hoàn toàn khác so với Sorento, đáng để chi thêm tiền.
- Không tính đến chi phí sử dụng lâu dài: Chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm của CX-90 cao hơn đáng kể, cần cân nhắc kỹ trước khi mua.
- Hãy lái thử cả hai xe trong cùng điều kiện đường, để cảm nhận rõ sự khác biệt về độ êm, thể lực và khả năng tăng tốc.
- Kiểm tra không gian hàng ghế thứ ba với người thân thực tế, vì CX-90 rộng hơn nhiều, có thể chở người lớn thoải mái hơn.
- Xem xét nhu cầu sử dụng: nếu chủ yếu đi phố, Sorento là lựa chọn thực tế hơn. Nếu thường xuyên đi đường trường hoặc cần sự đẳng cấp, CX-90 xứng đáng.
- Tham khảo chương trình khuyến mãi, quà tặng kèm từ đại lý, vì giá niêm yết có thể được điều chỉnh linh hoạt.
Nhìn chung, Mazda CX-90 vượt trội về chất lượng vật liệu và âm thanh, mang đến cảm giác sang trọng hơn hẳn. Kia Sorento vẫn đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và tiện nghi cơ bản, nhưng không thể sánh ngang về độ cao cấp.
So sánh động cơ, hộp số và khả năng vận hành
Động cơ và công suất
| Thông số kỹ thuật | Mazda CX-90 | Kia Sorento |
|---|---|---|
| Động cơ | 3.3L 6 xi-lanh thẳng hàng tăng áp (e-Skyactiv G) | 2.5L 4 xi-lanh tăng áp (Smartstream G2.5T) |
| Công suất tối đa (hp) | 340 | 281 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 500 | 421 |
| Hộp số | 8 cấp tự động | 8 cấp tự động ly hợp kép (DCT) |
| Dẫn động | Dẫn động cầu sau (RWD) – i-Activ AWD | Dẫn động cầu trước (FWD) – AWD |
Mazda CX-90 sử dụng động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng dung tích 3.3L tăng áp, cho công suất 340 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm. Đây là một trong những động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Hộp số 8 cấp tự động phối hợp mượt mà, kết hợp hệ dẫn động cầu sau chủ động (RWD) giúp xe vận hành thể thao, bám đường tốt. Kia Sorento dùng động cơ 2.5L tăng áp 4 xi-lanh, công suất 281 mã lực, mô-men 421 Nm. Hộp số ly hợp kép 8 cấp DCT sang số nhanh, nhưng có độ trễ nhẹ khi khởi động. Hệ dẫn động cầu trước (FWD) hoặc AWD tùy phiên bản.
Trải nghiệm lái thực tế
Mazda CX-90 cho cảm giác lái đầm, vững chãi, tăng tốc mạnh mẽ ngay từ vòng tua thấp. Hệ thống treo sau độc lập kiểu đa liên kết giúp xe ôm cua tốt, ít nghiêng. Vô lăng nặng, chính xác, phù hợp với người thích lái thể thao. Kia Sorento nhẹ nhàng hơn, vô lăng trợ lực điện dễ xoay, phù hợp với lái xe gia đình. Hệ thống treo sau dạng thanh xoắn (torsion beam) có độ êm tốt trên đường bằng, nhưng khi vào cua nhanh hoặc xóc nhiều, thân xe nghiêng nhiều hơn CX-90.
Tuy nhiên, CX-90 tiêu hao nhiên liệu cao hơn đáng kể (khoảng 10-12L/100km hỗn hợp) so với Sorento (khoảng 8-9L/100km). Động cơ lớn và trọng lượng nặng hơn là nguyên nhân chính.
So sánh trang bị an toàn và hỗ trợ lái

Cả hai xe đều được trang bị gói an toàn chủ động tiên tiến. Mazda CX-90 có i-Activsense với nhiều tính năng như: cảnh báo va chạm trước, phanh khẩn cấp tự động, kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn đường, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ. Điểm nhấn là hệ thống Driver Attention Alert và Smart Brake Support phát hiện người đi bộ.
Kia Sorento có gói Drive Wise tương tự: hỗ trợ tránh va chạm trước/sau, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thông minh, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Tuy nhiên, camera 360 độ chỉ có trên bản cao nhất. Nhìn chung, CX-90 có cảm biến và camera nhiều hơn, cho khả năng bao quát tốt hơn, đặc biệt khi xe có kích thước lớn.
So sánh chi phí mua và sử dụng
Giá bán tại Việt Nam (tham khảo tháng 2025)
| Phiên bản | Mazda CX-90 (VNĐ) | Kia Sorento (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bản tiêu chuẩn | 2.199 tỷ | 1.199 tỷ |
| Bản cao cấp | 2.599 tỷ | 1.499 tỷ |
| Bản đỉnh (AWD) | 2.899 tỷ | 1.699 tỷ |
Giá bán lẻ của Mazda CX-90 cao hơn gần gấp đôi so với Kia Sorento ở cùng phân khúc. Điều này lý giải bởi định vị cao cấp hơn, động cơ lớn hơn và trang bị sang hơn. Kia Sorento có lợi thế lớn về giá, dễ tiếp cận với đa số gia đình Việt.
Chi phí bảo dưỡng, nhiên liệu
Ứng dụng thực tế: Ai nên chọn xe nào?

Mazda CX-90 phù hợp với:
Kia Sorento phù hợp với:
Sai lầm thường gặp khi so sánh Mazda CX-90 và Kia Sorento
Lưu ý quan trọng khi chọn mua
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mazda CX-90 có đắt hơn Kia Sorento bao nhiêu?
CX-90 có giá bán cao hơn Sorento từ 1 tỷ đồng trở lên, tùy phiên bản. Chênh lệch này đến từ phân khúc cao hơn, động cơ 6 xi-lanh và trang bị nội thất sang trọng.
Xe nào tiết kiệm xăng hơn: CX-90 hay Sorento?
Kia Sorento tiết kiệm hơn đáng kể. Mức tiêu hao trung bình của Sorento khoảng 8-9L/100km, trong khi CX-90 khoảng 10-12L/100km.
Hàng ghế thứ ba của xe nào rộng hơn?
Mazda CX-90 có hàng ghế thứ ba rộng rãi hơn, có thể chở người lớn cao 1m7 ngồi thoải mái trong hành trình dài. Hàng ghế thứ ba của Sorento chỉ phù hợp cho trẻ em hoặc người nhỏ con.
Xe nào bền hơn?
Cả hai đều có độ bền tốt. Mazda nổi tiếng với động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt. Kia cũng được đánh giá cao về độ tin cậy, chi phí sửa chữa thấp hơn.
Nên mua phiên bản nào?
Với CX-90, nên chọn bản Premium (2.599 tỷ) để có đầy đủ tiện nghi và ghế Captain Seat. Với Sorento, bản Luxury (1.499 tỷ) là lựa chọn tối ưu về trang bị an toàn và giải trí.
Kết luận
So sánh Mazda CX-90 và Kia Sorento cho thấy hai mẫu xe phục vụ những đối tượng khách hàng khác nhau. Mazda CX-90 là lựa chọn dành cho người đam mê lái xe, đặt trải nghiệm và đẳng cấp lên hàng đầu, sẵn sàng chi một khoản lớn để sở hữu một cỗ máy mạnh mẽ và sang trọng. Kia Sorento là người bạn đồng hành thực tế, linh hoạt và tiết kiệm, phù hợp với đa số gia đình Việt.
Tùy vào ngân sách, nhu cầu sử dụng và sở thích cá nhân, bạn có thể đưa ra quyết định cuối cùng. Hãy đến trực tiếp showroom, lái thử và cảm nhận để có lựa chọn đúng đắn nhất cho gia đình mình.







