Renault Captur là một trong những cái tên nổi bật trong phân khúc crossover đô thị cỡ B. Được giới thiệu lần đầu vào năm 2013 và trải qua hai thế hệ, mẫu xe này nhanh chóng chiếm được cảm tình của người dùng nhờ thiết kế trẻ trung, nội thất linh hoạt và khả năng vận hành tiết kiệm. Bài viết này sẽ đưa ra cái nhìn chi tiết về Renault Captur, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, trang bị tiện nghi, động cơ đến những trải nghiệm thực tế khi sử dụng. Dù bạn đang tìm kiếm một chiếc xe cho gia đình nhỏ hay một phương tiện di chuyển hàng ngày với chi phí hợp lý, những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn có quyết định sáng suốt.
Tổng quan về dòng xe Renault Captur

Renault Captur là mẫu crossover cỡ B (subcompact crossover SUV) do hãng xe Pháp Renault sản xuất. Xe được phát triển dựa trên nền tảng chung với Clio, nhưng sở hữu khoảng sáng gầm cao hơn, khả năng chở đồ linh hoạt hơn và phong cách SUV mạnh mẽ hơn so với người anh em hatchback. Tính đến nay, Captur đã bán được hơn 1.5 triệu xe trên toàn cầu, là một trong những mẫu xe thành công nhất của Renault tại thị trường châu Âu.
Thế hệ thứ hai của Renault Captur ra mắt vào năm 2019 với nhiều cải tiến vượt bậc: thiết kế ngoại thất cá tính hơn, nội thất cao cấp hơn và đặc biệt là tùy chọn hệ thống truyền động hybrid (E-Tech). Xe cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Peugeot 2008, Hyundai Kona, Kia Stonic, Ford Puma, Toyota Yaris Cross và Nissan Juke. Ở thị trường Việt Nam, Renault Captur từng được phân phối chính hãng trong giai đoạn 2019-2020, tuy nhiên hiện tại chỉ còn được nhập khẩu tư nhân hoặc mua lại từ thị trường xe cũ.
Thiết kế ngoại thất Renault Captur: Cá tính và hiện đại
Ngôn ngữ thiết kế mới của Renault
Renault Captur thế hệ thứ hai mang đậm ngôn ngữ thiết kế mới của hãng xe Pháp. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình thang kết hợp cùng logo lớn đặt chính giữa. Cụm đèn pha LED hình chữ C đặc trưng, kéo dài về phía hốc gió trung tâm tạo vẻ thể thao, khỏe khoắn. Cản trước được thiết kế dày dặn với các chi tiết mạ crom giúp xe trông mạnh mẽ hơn so với kích thước thực tế.
Kích thước và tỷ lệ tổng thể
| Thông số | Giá trị (mm) |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.227 |
| Chiều rộng tổng thể | 1.797 |
| Chiều cao tổng thể | 1.576 |
| Chiều dài cơ sở | 2.639 |
| Khoảng sáng gầm xe | 175 |
So với thế hệ trước, chiều dài cơ sở tăng thêm 20mm, giúp không gian hàng ghế sau rộng rãi hơn. Khoảng sáng gầm 175mm cho phép xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường xấu, lề cao trong đô thị. Các đường gân dập nổi trên thân xe, đặc biệt là phần hông và đuôi xe, tạo cảm giác vững chắc và bệ vệ hơn.
Tùy chọn màu sắc và mâm xe
Renault Captur cho phép khách hàng tùy chỉnh màu sắc thân xe và nóc xe theo phong cách hai tông màu (như nóc đen kết hợp thân màu nổi). Các màu sắc phổ biến bao gồm
- Màu xanh dương (Blue Atacama)
- Màu trắng ngọc (Pearl White)
- Màu đỏ (Flame Red)
- Màu xám (Highland Grey)
- Màu đen (Black Star)
- Màn hình cảm ứng 7 hoặc 9.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số 10.2 inch
- Hệ thống âm thanh Arkamys 6 hoặc 8 loa
- Điều hòa tự động một vùng hoặc hai vùng
- Sạc không dây chuẩn Qi
- Cổng USB-C ở cả hàng ghế trước và sau
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
- Động cơ 1.0 TCe (3 xy-lanh, tăng áp): Công suất 90 hoặc 100 mã lực, mô-men xoắn 160Nm. Đây là phiên bản phổ thông, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho đô thị. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 5.4 lít/100km.
- Động cơ 1.3 TCe (4 xy-lanh, tăng áp): Công suất 130 hoặc 155 mã lực, mô-men xoắn 270Nm. Phiên bản này mạnh mẽ hơn, tăng tốc tốt, thích hợp cho cả đường trường và cao tốc. Mức tiêu thụ khoảng 6.0 lít/100km.
- Động cơ 1.6 E-Tech Hybrid (full hybrid): Kết hợp động cơ xăng 1.6L (91 mã lực) với hai mô-tơ điện (tổng công suất 145 mã lực), hộp số tự động vô cấp thông minh (không có ly hợp). Phiên bản này có thể vận hành thuần điện ở tốc độ thấp, tiết kiệm nhiên liệu xuống còn 4.1 lít/100km.
- Động cơ 1.0 TCe LPG: Sử dụng nhiên liệu xăng/hỗn hợp LPG, giúp giảm chi phí vận hành.
- Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (Active Emergency Braking) với khả năng phát hiện người đi bộ và xe đạp
- Cảnh báo chệch làn đường (Lane Departure Warning) và hỗ trợ giữ làn (Lane Keeping Assist)
- Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Warning)
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (Rear Cross Traffic Alert)
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) với chức năng Stop & Go
- Camera 360 độ khi đỗ xe
- Cảm biến đỗ xe trước/sau và hỗ trợ đỗ xe tự động (Easy Park Assist)
- Nhận diện biển báo giao thông (Traffic Sign Recognition)
- 6 túi khí (hai túi khí trước, hai túi khí bên hông và hai túi khí rèm)
- Renault Captur 1.0 TCe: 6.0 – 6.5 lít/100km trong đô thị, 5.0 – 5.5 lít/100km đường hỗn hợp
- Renault Captur 1.3 TCe: 7.0 – 7.8 lít/100km đô thị, 6.0 – 6.8 lít/100km hỗn hợp
- Renault Captur E-Tech Hybrid: 4.5 – 5.0 lít/100km đô thị, 4.0 lít/100km hỗn hợp
- Không kiểm tra lịch sử bảo dưỡng hộp số EDC: Hộp số ly hợp kép EDC đời đầu (2013-2015) có thể gặp vấn đề về độ bền. Nên ưu tiên xe đời 2017 trở lên hoặc phiên bản sàn/số tự động thường.
- Bỏ qua tình trạng turbo trên máy 1.0 TCe: Turbo nhỏ dễ bị mòn nếu dùng dầu không đúng chuẩn, hãy yêu cầu chủ xe cung cấp sổ sửa chữa.
- Không chạy thử xe đường xấu: Tiếng ọp ẹp từ các chi tiết nhựa nội thất hoặc rung lắc bất thường từ hệ thống treo là dấu hiệu hao mòn.
- So sánh giá bán với xe mới mà không tính chi phí thay thế pin hybrid (nếu xe là E-Tech thế hệ cũ): Pin hybrid nên kiểm tra tình trạng sức khỏe, thường có bảo hành riêng.
- Không kiểm tra khe hở ghế sau trượt: Cơ cấu trượt bằng tay có thể bị kẹt nếu ít sử dụng, cần bôi trơn hoặc thay thế.
- Đối với phiên bản hybrid, nên thường xuyên sạc ắc-quy 12V (nếu xe có hỗ trợ) và kiểm tra hệ thống làm mát pin điện.
- Kiểm tra áp suất lốp hàng tháng, đặc biệt khi xe chở nặng, để tránh mòn lốp không đều và giảm tiêu hao nhiên liệu.
- Bảo dưỡng hộp số EDC theo khuyến cáo của hãng: thay dầu hộp số sau 50.000 – 60.000 km.
- Cập nhật phần mềm hệ thống thông tin giải trí qua đại lý để tránh lỗi kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Mâm xe có nhiều kích cỡ từ 16 đến 18 inch, tùy theo phiên bản. Mâm hợp kim đa chấu hoặc 5 chấu kép đều được thiết kế tinh tế, góp phần tăng tính thẩm mỹ cho tổng thể xe.
Nội thất Renault Captur: Tiện nghi và linh hoạt

Không gian cabin và chất liệu
Nội thất Renault Captur thế hệ thứ hai được đánh giá cao nhờ thiết kế hiện đại và sử dụng nhiều vật liệu mềm mại. Bảng điều khiển trung tâm hướng về phía người lái, tích hợp màn hình cảm ứng dọc hoặc ngang tùy phiên bản. Các chi tiết ốp trang trí bằng nhựa mờ hoặc giả da, màu sắc hài hòa. Vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các nút điều khiển âm thanh và điện thoại.
Hệ thống ghế ngồi và tính linh hoạt
Ghế lái và ghế phụ có thể điều chỉnh điện hoặc cơ tùy phiên bản. Điểm đặc biệt của Renault Captur là hàng ghế sau có thể trượt dài tới 160mm, giúp tối ưu không gian để chân hoặc khoang hành lý. Khi cần chở nhiều hành lý, ghế sau trượt về phía trước, dung tích cốp tăng từ 422 lít lên 536 lít. Khi gập hoàn toàn hàng ghế sau (tỉ lệ 60:40), dung tích đạt tối đa 1.275 lít.
Trang bị tiện nghi nổi bật
Tùy theo phiên bản, Renault Captur có thể được trang bị
Hệ thống đèn viền nội thất với nhiều màu sắc thay đổi theo chế độ lái hoặc tùy chỉnh cá nhân là một điểm nhấn thú vị, tạo không gian sang trọng vào ban đêm.
Động cơ và hệ thống truyền động Renault Captur
Các tùy chọn động cơ xăng
Renault Captur có nhiều phiên bản động cơ để phù hợp với nhu cầu và thị trường khác nhau
Hộp số và hệ dẫn động
Tùy theo động cơ, xe được trang bị hộp số sàn 5 hoặc 6 cấp, hộp số tự động ly hợp kép EDC 7 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp (đối với bản hybrid). Hệ dẫn động chủ yếu là cầu trước, không có phiên bản 4WD. Tuy nhiên, với chế độ lái Multi-Sense, xe có các chế độ Eco, Sport và My Sense giúp thay đổi đặc tính vận hành: phản ứng ga, trợ lực lái và âm thanh động cơ.
Trang bị an toàn trên Renault Captur

Renault Captur đạt kết quả 5 sao trong bài kiểm tra va chạm của Euro NCAP (năm 2019). Các trang bị an toàn tiêu chuẩn và nâng cao bao gồm
Trải nghiệm lái thực tế Renault Captur
Khả năng vận hành trong đô thị
Renault Captur có bán kính quay vòng chỉ 10.6 mét, giúp xe dễ dàng quay đầu, luồn lách trong phố đông. Vô-lăng nhẹ nhàng ở tốc độ thấp nhờ trợ lực điện tiến tiến. Hệ thống treo MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau được tinh chỉnh để cân bằng giữa sự êm ái và ổn định. Xe vượt gờ giảm tốc, đường xấu nhẹ nhàng mà không bị chòng chành.
Vận hành đường cao tốc và đường trường
Ở tốc độ 120 km/h, động cơ vận hành ổn định, tiếng ồn gió và lốp ở mức chấp nhận được so với phân khúc. Hệ thống treo đủ cứng để giữ thân xe ổn định khi vào cua, nhưng vẫn mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách. Phiên bản 1.3 TCe với 155 mã lực cho khả năng vượt xe nhanh chóng trên cao tốc.
Tiết kiệm nhiên liệu thực tế
Kết quả đo thực tế từ người dùng
Phiên bản hybrid là lựa chọn tối ưu cho ai thường xuyên di chuyển trong phố, vì xe có thể hoạt động thuần điện trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi tắc đường hoặc dừng đèn đỏ.
So sánh Renault Captur với các đối thủ chính
| Tiêu chí | Renault Captur | Peugeot 2008 | Hyundai Kona | Kia Stonic |
|---|---|---|---|---|
| Thiết kế ngoại thất | Cá tính, tùy chọn 2 tông màu | Mạnh mẽ, thể thao | Hai tông màu, hiện đại | Trẻ trung, đơn giản |
| Nội thất & không gian | Ghế sau trượt, cốp linh hoạt | Chất liệu cao cấp, chỉnh thể thao | Ghế sau chật hẹp hơn | Cốp nhỏ, thiết kế tiết kiệm |
| Động cơ mạnh nhất | 1.3 TCe 155hp / Hybrid 145hp | 1.2 PureTech 130hp | 1.6 T-GDI 198hp (N Line) | 1.0 T-GDI 120hp |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tốt (bản hybrid xuất sắc) | Khá | Trung bình | Tốt |
| Công nghệ an toàn | Đầy đủ, 5 sao Euro NCAP | Đầy đủ, 5 sao Euro NCAP | Trung bình (tùy thị trường) | Trung bình |
| Giá bán (ước tính châu Âu) | €20,000 – €35,000 | €22,000 – €38,000 | €20,000 – €33,000 | €19,000 – €28,000 |
Nhìn chung, Renault Captur nổi bật về không gian linh hoạt và tùy chọn hybrid tiết kiệm, trong khi Peugeot 2008 mạnh về chất cao cấp hơn, Kona có hiệu suất thể thao hơn ở phiên bản N Line.
Những sai lầm thường gặp khi mua Renault Captur cũ
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Renault Captur cũ, hãy tránh những sai lầm sau
Lưu ý quan trọng khi sử dụng Renault Captur lâu dài
000 – 15.000 km, sử dụng dầu đạt chuẩn RN17 (Renault).
Câu hỏi thường gặp về Renault Captur
Renault Captur có bao nhiêu chỗ ngồi? Có phù hợp cho gia đình 4 người?
Renault Captur có 5 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình 4 người với hành lý vừa phải. Hàng ghế sau có thể trượt để cân bằng không gian để chân và cốp, giúp chở 4 người một cách thoải mái trong các chuyến đi ngắn và trung bình.
Phiên bản Renault Captur nào tiết kiệm xăng nhất?
Phiên bản 1.6 E-Tech Hybrid tiết kiệm nhất, mức tiêu thụ trung bình chỉ 4.1 lít/100km theo nhà sản xuất (thực tế khoảng 4.5-5.0 lít). Đây là lựa chọn tốt cho đô thị.
Renault Captur có dẫn động 4 bánh không?
Không, Renault Captur chỉ có hệ dẫn động cầu trước. Tuy nhiên, với khoảng sáng gầm 175mm, xe vẫn có thể vượt qua các đoạn đường đất nhẹ, lề cao mà không gặp khó khăn.
Giá xe Renault Captur cũ tại Việt Nam khoảng bao nhiêu? Có nên mua Captur cũ?
Giá xe Renault Captur cũ tại Việt Nam dao động từ 500 triệu đến 800 triệu đồng tùy đời, phiên bản và tình trạng xe. Nên mua xe đời 2018 trở lên để có động cơ 1.0 TCe hoặc 1.3 TCe bền bỉ hơn. Cần kiểm tra kỹ hộp số EDC và lịch sử bảo dưỡng.
Renault Captur có thiếu phụ tùng thay thế không?
Một số phụ tùng như lọc gió, lọc dầu, má phanh có thể tìm mua dễ dàng tại các cửa hàng phụ tùng châu Âu lớn. Tuy nhiên, các chi tiết thân vỏ như đèn, cản, kính có thể phải đặt hàng từ nước ngoài hoặc đại lý. Nên tìm các garage chuyên Renault để được hỗ trợ.
Thiết kế nội thất của Renault Captur có bền và ít kêu lạch cạch không?
Xe đời mới (2019+) có chất lượng hoàn thiện tốt hơn, ít tiếng ồn nội thất. Tuy nhiên, khi xe cũ các chi tiết nhựa có thể bị lỏng, tạo tiếng kêu trên đường xấu. Kiểm tra kỹ phần ghế trượt, bảng điều khiển trung tâm trước khi mua.
Kết luận: Renault Captur có đáng mua không?
Renault Captur là một mẫu crossover cỡ B có thiết kế cá tính, không gian nội thất linh hoạt bậc nhất phân khúc và nhiều lựa chọn động cơ tiết kiệm. Điểm mạnh lớn nhất chính là khả năng tùy biến ghế sau trượt, cho phép thay đổi linh hoạt giữa chỗ ngồi và không gian hành lý. Phiên bản hybrid E-Tech giúp xe trở thành một trong những chiếc crossover đô thị tiết kiệm nhất hiện nay.
Tuy nhiên, xe cũng có một số hạn chế: không có dẫn động 4 bánh, thiết kế nội thất kém cao cấp hơn Peugeot 2008, và hệ thống thông tin giải trí có thể bị chậm sau thời gian dài sử dụng. Dịch vụ hậu mãi tại thị trường ngoài châu Âu (như Việt Nam) có thể không thuận tiện như các hãng phổ thông.
Nếu bạn ưu tiên tính thực dụng, tiết kiệm nhiên liệu và một thiết kế trẻ trung, không cần xe quá sang trọng, Renault Captur là một lựa chọn rất xứng đáng. Hãy tìm xe đời 2019 trở lên, kiểm tra kỹ hộp số và bảo dưỡng định kỳ để có trải nghiệm tốt nhất. Nếu có cơ hội lái thử một chiếc Captur E-Tech Hybrid, bạn sẽ cảm nhận rõ sự vận hành êm ái và tiết kiệm vượt trội mà ít đối thủ có thể cạnh tranh.







