Mazda CX-60 và Mazda CX-5 là hai mẫu SUV crossover đình đám của thương hiệu Hiroshima, nhưng chúng nhắm đến những phân khúc khách hàng khác nhau. Trong khi CX-5 là “chiến binh” dày dặn kinh nghiệm, chiếm lĩnh phân khúc C-SUV suốt nhiều năm, thì CX-60 lại là tân binh thuộc dòng sản phẩm cao cấp mới, đánh dấu bước chuyển mình của Mazda lên phân khúc hạng sang. Bài viết so sánh Mazda CX-60 và Mazda CX-5 này sẽ phân tích chi tiết từ thiết kế, kích thước, động cơ, trang bị đến giá bán, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Thiết kế và kích thước tổng thể: Sự khác biệt từ triết lý “Kodo” mới

Cả hai mẫu xe đều mang ngôn ngữ thiết kế Kodo – Linh hồn của chuyển động, nhưng mỗi thế hệ lại có một cách thể hiện riêng. CX-5 sở hữu thiết kế thể thao, mạnh mẽ với các đường gân dập nổi trên nắp capo và thân xe. Trong khi đó, CX-60 mang phong cách tối giản, thanh lịch và sang trọng hơn, lấy cảm hứng từ triết lý “Less is more” – càng ít càng tinh tế.
Kích thước và không gian nội thất
Khi đặt lên bàn cân so sánh Mazda CX-60 và Mazda CX-5 về kích thước, CX-60 chiếm ưu thế vượt trội với chiều dài tổng thể hơn 4,7 mét, trong khi CX-5 chỉ dài khoảng 4,5 mét. Chiều dài cơ sở của CX-60 lớn hơn đáng kể, mang lại không gian để chân cho hàng ghế sau rộng rãi hơn hẳn. Tuy nhiên, CX-5 có chiều cao tổng thể nhỉnh hơn một chút, tạo cảm giác xe cao ráo hơn.
| Thông số | Mazda CX-5 | Mazda CX-60 |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.575 x 1.845 x 1.690 | 4.745 x 1.890 x 1.675 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.870 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 506 (tiêu chuẩn) | 570 (tiêu chuẩn) – có thể lên tới 1.726 (gập ghế) |
Nội thất của CX-60 được chăm chút kỹ lưỡng hơn với các chất liệu cao cấp như da Nappa, ốp gỗ tự nhiên, chỉ khâu Nhật Bản. CX-5 tuy kém sang hơn nhưng vẫn đảm bảo sự tiện nghi với da cao cấp, màn hình 10.25 inch và các chi tiết mạ crôm tinh tế.
Động cơ và trải nghiệm vận hành: CX-60 dẫn đầu công nghệ mới
Đây là điểm khác biệt cốt lõi trong bài so sánh Mazda CX-60 và Mazda CX-5. CX-60 ra mắt với kiến trúc đa chiều mới cùng hệ thống truyền động mild-hybrid và plug-in hybrid, trong khi CX-5 dựa trên nền tảng cũ hơn với động cơ Skyactiv-G thuần xăng.
Động cơ xăng dầu và hybrid
Mazda CX-5 tại Việt Nam hiện có các tùy chọn động cơ: 2.0L (165 mã lực) và 2.5L (188 mã lực) cùng máy dầu 2.2L Skyactiv-D (173 mã lực). Tất cả đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp. Trong khi đó, CX-60 giới thiệu hai phiên bản động cơ mới:
- e-Skyactiv G 3.3L 6 xi-lanh thẳng hàng + M-Hybrid 48V: 280 mã lực, hộp số 8 cấp tự động
- e-Skyactiv PHEV 2.5L: kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, tổng công suất 323 mã lực, tầm chạy điện 63 km
- Hệ thống giám sát tài xế (Driver Monitoring)
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau có phanh tự động
- Hỗ trợ đỗ xe thông minh 360 độ với camera độ phân giải cao
- Nghĩ rằng CX-60 chỉ là CX-5 “kéo dài”: Thực tế đây là hai nền tảng hoàn toàn khác nhau, CX-60 sử dụng kiến trúc đa chiều mới, động cơ dọc, trong khi CX-5 dùng động cơ ngang.
- Đánh giá cao CX-5 về độ bền động cơ: CX-5 có động cơ đã được kiểm chứng qua thời gian, nhưng CX-60 với công nghệ mild-hybrid và PHEV có hiệu suất tối ưu hơn nếu được bảo dưỡng đúng cách.
- Quên tính chi phí pin hybrid cho CX-60: Mặc dù tiết kiệm xăng, nhưng chi phí thay pin (nếu có) có thể lên đến 80-100 triệu đồng, cần được tính vào tổng chi phí sở hữu.
- Xác định rõ nhu cầu: CX-5 phù hợp với gia đình trẻ, cần một chiếc xe đa năng, chi phí hợp lý. CX-60 dành cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ mới, không gian rộng và đẳng cấp sang trọng.
- Nếu thường xuyên di chuyển trong phố, CX-5 nhỏ gọn và linh hoạt hơn. CX-60 có kích thước lớn, khó đỗ và khó luồn lách hơn.
- Về giá trị bán lại: CX-5 thường giữ giá tốt hơn do lượng xe phổ thông, trong khi CX-60 có thể mất giá nhiều hơn trong vài năm đầu nhưng bù lại trang bị cao cấp.
Phiên bản PHEV có thể tăng tốc 0-100 km/h chỉ trong 5,8 giây – nhanh hơn đáng kể so với bất kỳ CX-5 nào. Hệ thống treo sau đa liên kết trên CX-60 cũng mang lại cảm giác lái êm ái, bám đường hơn so với thanh xoắn trên CX-5.
Hệ dẫn động và khả năng vận hành
Cả hai xe đều có tùy chọn dẫn động cầu trước hoặc i-Activ AWD, nhưng CX-60 được trang bị hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến hơn, kết hợp chế độ Off-road với nhiều tùy chỉnh. Người dùng sẽ nhận thấy sự khác biệt rõ rệt khi vào cua ở tốc độ cao và khi leo đèo dốc.
Trang bị tiện nghi và công nghệ an toàn

Cả hai đều là những mẫu xe đầy đủ công nghệ, nhưng CX-60 được ưu ái hơn khi thuộc dòng sản phẩm cao cấp.
Công nghệ giải trí
Mazda CX-5 sở hữu màn hình trung tâm 10.25 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, dàn âm thanh Bose 10 loa. CX-60 nâng cấp lên màn hình 12.3 inch, kết hợp với màn hình HUD hiển thị trên kính lái rộng nhất phân khúc, dàn âm thanh Bose 12 loa và kết nối Mazda Connect với giao diện mượt mà hơn. Điểm khác biệt lớn là CX-60 có hệ thống sạc không dây chuẩn Qi và cổng USB-C ở cả hai hàng ghế.
Gói an toàn i-Activsense
Cả hai xe đều được trang bị gần như đầy đủ các tính năng an toàn chủ động như cảnh báo va chạm trước, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường. Tuy nhiên, CX-60 bổ sung thêm:
Giá bán và chi phí sở hữu: CX-5 tiết kiệm, CX-60 sang trọng
Mazda CX-5 có giá bán từ 749 triệu đến 999 triệu đồng (tùy phiên bản). Đây là mức giá rất cạnh tranh trong phân khúc C-SUV. Trong khi đó, Mazda CX-60 có giá khởi điểm từ 1,4 tỷ đến 1,7 tỷ đồng cho phiên bản xăng, còn bản PHEV có thể lên tới hơn 2 tỷ đồng.
Chi phí bảo dưỡng của CX-5 thấp hơn do phụ tùng phổ biến hơn, trong khi CX-60 đòi hỏi chế độ bảo dưỡng đắt đỏ hơn, nhất là với phiên bản hybrid sử dụng pin cao áp. Tuy nhiên, CX-60 bản PHEV được hưởng ưu đãi thuế trước bạ và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể nếu thường xuyên sạc điện.
So sánh chi tiết Mazda CX-60 và Mazda CX-5 theo các tiêu chí

| Tiêu chí | Mazda CX-5 | Mazda CX-60 |
|---|---|---|
| Phân khúc | C-SUV | D-SUV (cao cấp) |
| Động cơ chính | Skyactiv-G 2.0L / 2.5L | e-Skyactiv 3.3L / PHEV 2.5L |
| Hiệu suất | 165-188 mã lực | 280-323 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.0-8.0L/100km (trung bình) | 5.5-6.0L/100km (xăng), 1.5L/100km (PHEV) |
| Khoang hành lý | 506 lít | 570 lít |
| Công nghệ an toàn | i-Activsense cơ bản | i-Activsense nâng cao |
| Giá bán tham khảo | 749 – 999 triệu | 1.4 – 2.1 tỷ |
Sai lầm thường gặp khi so sánh Mazda CX-60 và Mazda CX-5
Lưu ý quan trọng khi lựa chọn giữa CX-60 và CX-5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mazda CX-60 có thay thế Mazda CX-5 không?
Không. CX-60 thuộc dòng sản phẩm cao cấp hơn, nằm trên CX-5 trong hệ thống phân khúc của Mazda. Cả hai đều được bán song song để phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau.
Nên mua CX-5 bản cao cấp hay CX-60 bản tiêu chuẩn?
Nếu ưu tiên trang bị đầy đủ và giá hợp lý, CX-5 bản cao cấp là lựa chọn tối ưu. Nếu muốn công nghệ mới, khung gầm tốt hơn và chấp nhận mức giá cao hơn, CX-60 tiêu chuẩn vẫn hấp dẫn hơn về hiệu năng và không gian.
Động cơ nào tiết kiệm xăng hơn?
CX-60 bản PHEV có mức tiêu thụ tốt nhất nếu sạc thường xuyên (khoảng 1.5L/100km). Bản xăng CX-60 3.3L mild-hybrid tiết kiệm hơn CX-5 2.5L nhờ hệ thống 48V hỗ trợ.
Chi phí bảo dưỡng của CX-60 có cao hơn CX-5 nhiều không?
Có, do sử dụng phụ tùng đắt đỏ hơn, đặc biệt là pin hybrid và hệ thống điện phức tạp. Chi phí bảo dưỡng CX-60 có thể cao hơn 30-40% so với CX-5.
Kết luận: Chọn CX-5 cho thực tế, chọn CX-60 cho khát vọng
Sau khi so sánh Mazda CX-60 và Mazda CX-5 trên mọi phương diện, có thể thấy mỗi xe đều có thế mạnh riêng. Mazda CX-5 là chiếc SUV đáng tin cậy, giá hợp lý, phù hợp với đại đa số gia đình Việt. Trong khi đó, CX-60 là bước tiến vượt bậc về công nghệ, sang trọng và hiệu suất, dành cho những người dùng có điều kiện tài chính tốt và muốn trải nghiệm đẳng cấp mới. Lời khuyên cuối cùng: hãy lái thử cả hai xe trên cùng một cung đường để cảm nhận rõ nhất sự khác biệt, từ đó đưa ra quyết định cuối cùng.







