Mitsubishi Xforce chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào cuối năm 2023, nhanh chóng trở thành tâm điểm trong phân khúc SUV đô thị cỡ B. Với ba phiên bản GLX, Premium và Ultimate, nhiều khách hàng gặp khó khăn khi đưa ra quyết định. Bài viết này thực hiện so sánh các phiên bản Mitsubishi Xforce một cách chi tiết, toàn diện dựa trên trang bị tiện nghi, vận hành, an toàn và giá bán. Mục tiêu giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa từng biến thể, từ đó chọn được phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế và ngân sách.
Tổng quan về dòng xe Mitsubishi Xforce

Mitsubishi Xforce là mẫu SUV cỡ B năm chỗ ngồi, được phát triển dành riêng cho thị trường ASEAN. Xe sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới “Beast Armor” với lưới tản nhiệt hình chữ T, đèn LED định vị thanh mảnh và các đường gân dập nổi mạnh mẽ. Về kích thước, Xforce dài 4.390 mm, rộng 1.810 mm, cao 1.660 mm, chiều dài cơ sở 2.650 mm, khoảng sáng gầm 222 mm – vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.
Xforce sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC 4 xi-lanh, sản sinh công suất 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số CVT mô phỏng 8 cấp, hệ dẫn động cầu trước. Ba phiên bản GLX, Premium và Ultimate có sự khác biệt rõ rệt về trang bị ngoại thất, nội thất và các tính năng hỗ trợ lái.
Phân loại các phiên bản Mitsubishi Xforce
Hiện tại, Mitsubishi Xforce được phân phối chính thức tại Việt Nam với ba biến thể, xếp theo thứ tự từ thấp đến cao:
- Mitsubishi Xforce GLX – bản tiêu chuẩn, giá khởi điểm 599 triệu đồng.
- Mitsubishi Xforce Premium – bản tầm trung, giá 659 triệu đồng.
- Mitsubishi Xforce Ultimate – bản cao cấp nhất, giá 719 triệu đồng.
- Giá rẻ nhất, phù hợp ngân sách hạn chế.
- Động cơ và khung gầm giống bản cao cấp.
- Trang bị an toàn cơ bản đầy đủ, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày.
- Đèn pha halogen thiếu sáng, không có đèn LED.
- Ghế nỉ khó vệ sinh, nội thất thiếu cao cấp.
- Màn hình nhỏ, không có điều hòa tự động.
- Thiếu các tính năng hỗ trợ lái hiện đại.
- Đèn LED, mâm 18 inch đẹp hơn GLX.
- Ghế da pha nỉ, màn hình 12.3 inch, điều hòa tự động.
- Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe.
- Không có camera 360 độ, cảnh báo điểm mù.
- Vô-lăng không có sưởi, không cửa sổ trời.
- Điều hòa chỉ một vùng, thiếu tiện nghi cho hàng ghế sau.
- Đèn LED Matrix, mâm hai tông màu, giá nóc thể thao.
- Nội thất da cao cấp, ghế chỉnh điện nhớ vị trí, sưởi ghế.
- Điều hòa hai vùng, cửa sổ trời toàn cảnh, đèn viền 64 màu.
- Camera 360 độ, ga tự động thích ứng, cảnh báo điểm mù – an toàn vượt trội.
- Giá cao nhất, chênh gần 70 triệu so với GLX.
- Một số tính năng như sưởi vô-lăng ít dùng ở Việt Nam.
- Trọng lượng lớn hơn đôi chút, ảnh hưởng nhẹ đến tăng tốc.
- GLX – Dành cho người mua xe chạy dịch vụ (taxi, grab) hoặc gia đình trẻ ưu tiên giá rẻ: Trang bị tối giản nhưng vẫn đảm bảo vận hành tin cậy, chi phí đầu tư thấp.
- Premium – Dành cho người mua xe gia đình, ưu tiên sự thoải mái và thẩm mỹ nhưng ngân sách vừa phải: Đèn LED, mâm đẹp, màn hình lớn, ghế da pha nỉ là những nâng cấp đáng giá so với GLX.
- Ultimate – Dành cho người đam mê công nghệ, coi trọng an toàn và trải nghiệm cao cấp hàng đầu: Đầy đủ gói ADAS, đèn Matrix, nội thất sang trọng – lựa chọn lý tưởng nếu bạn muốn tận hưởng mọi tính năng mà Xforce có thể cung cấp.
- Kiểm tra kỹ chương trình khuyến mãi tại đại lý: nhiều nơi có quà tặng kèm (phim cách nhiệt, thảm lót, bảo hiểm) làm thay đổi giá trị thực nhận được.
- Lái thử cả ba phiên bản nếu có thể: cảm nhận sự khác biệt về vô-lăng, ghế ngồi và tầm nhìn từ camera 360 độ.
- Xem xét nhu cầu dài hạn: nếu bạn dự định sử dụng xe 5 năm trở lên, đầu tư vào Ultimate hoặc Premium là hợp lý hơn GLX.
- Màu sắc cũng ảnh hưởng đến thời gian chờ: các màu phổ biến như trắng, bạc thường có sẵn, trong khi màu đỏ, xanh có thể phải đặt trước.
Giá bán có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi và thời điểm mua xe, nhưng mức chênh lệch giữa các phiên bản dao động từ 50 đến 60 triệu đồng. So sánh các phiên bản Mitsubishi Xforce cho thấy mỗi biến thể đều hướng đến nhóm khách hàng khác nhau, từ người mua xe dịch vụ, gia đình trẻ cho đến người đam mê công nghệ.
So sánh chi tiết Mitsubishi Xforce Ultimate, Premium và GLX

Ngoại thất – Đèn, mâm và các điểm nhấn
Ở phiên bản GLX, xe sử dụng đèn pha halogen, đèn hậu halogen, lưới tản nhiệt sơn đen và mâm hợp kim 17 inch. Phiên bản Premium nâng cấp lên đèn pha LED Projector, đèn hậu LED, lưới tản nhiệt mạ crôm và mâm 18 inch thiết kế thể thao. Trong khi đó, Ultimate sở hữu đèn pha LED Matrix thích ứng, đèn hậu LED dạng thanh mảnh, lưới tản nhiệt mạ crôm sáng bóng và mâm 18 inch hai tông màu. Ngoài ra, Ultimate còn có thêm giá nóc dạng thanh ngang, ốp hốc bánh xe bằng nhựa đen bóng và cản trước/sau được thiết kế riêng.
| Trang bị ngoại thất | GLX | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Đèn pha | Halogen | LED Projector | LED Matrix thích ứng |
| Đèn hậu | Halogen | LED | LED thanh mảnh |
| Mâm hợp kim | 17 inch | 18 inch | 18 inch hai tông màu |
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen | Mạ crôm | Mạ crôm sáng |
| Giá nóc | Không | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện | Chỉnh tay | Chỉnh/gập điện | Chỉnh/gập điện + nhớ |
Nội thất – Ghế, màn hình, điều hòa và tiện nghi
So sánh các phiên bản Mitsubishi Xforce về nội thất cho thấy sự khác biệt đáng kể. GLX trang bị ghế nỉ, chỉnh tay, màn hình giải trí 8 inch, điều hòa chỉnh cơ một vùng và vô-lăng bọc nhựa. Premium nâng cấp lên ghế da pha nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, màn hình 12.3 inch, điều hòa tự động một vùng và vô-lăng bọc da. Ultimate cao cấp nhất có ghế da cao cấp, ghế lái nhớ vị trí, màn hình kép 12.3 inch cho bảng đồng hồ và giải trí, điều hòa tự động hai vùng độc lập, vô-lăng bọc da có sưởi, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống đèn viền nội thất 64 màu.
| Trang bị nội thất | GLX | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da pha nỉ | Da cao cấp |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Có (6 hướng) | Có (8 hướng + nhớ) |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 7 inch (bán phần) | 7 inch (bán phần) | 12.3 inch (toàn phần) |
| Điều hòa tự động | Chỉnh cơ | 1 vùng | 2 vùng |
| Vô-lăng bọc da | Không | Có | Có (có sưởi) |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Toàn cảnh |
| Đèn viền nội thất | Không | Không | 64 màu |
An toàn và hỗ trợ lái
Về an toàn, cả ba phiên bản đều có chung khung xe RISE, 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, kiểm soát lực kéo TCL, ổn định thân xe ASC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và camera lùi. Tuy nhiên, Ultimate được bổ sung thêm cảnh báo điểm mù BSW, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA, camera 360 độ, cảm biến trước/sau và ga tự động thích ứng tích hợp giữ làn đường. Premium chỉ có camera lùi và cảm biến sau, trong khi GLX chỉ có camera lùi.
| Tính năng an toàn | GLX | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Camera | Lùi | Lùi | 360 độ |
| Cảm biến trước/sau | Không | Sau | Trước + sau |
| Cảnh báo điểm mù BSW | Không | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Không | Không | Có |
| Ga tự động thích ứng + giữ làn | Không | Không | Có |
Vận hành và động cơ
Cả ba phiên bản đều sử dụng chung động cơ 1.5L MIVEC, hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Vì vậy, thông số vận hành như công suất, mô-men xoắn, mức tiêu thụ nhiên liệu là hoàn toàn tương đồng. Mitsubishi Xforce đạt mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 6,3L/100 km đường hỗn hợp theo công bố của nhà sản xuất. Sự khác biệt giữa các phiên bản chỉ nằm ở trọng lượng nhẹ hơn hoặc nặng hơn do trang bị thêm, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác lái.
Lợi ích và hạn chế của từng phiên bản
Phiên bản GLX
Lợi ích:
Hạn chế:
Phiên bản Premium
Lợi ích:
Hạn chế:
Phiên bản Ultimate
Lợi ích:
Hạn chế:
Ứng dụng thực tế và đối tượng phù hợp

So sánh các phiên bản Mitsubishi Xforce cho thấy mỗi biến thể hướng đến nhóm khách hàng riêng:
Sai lầm thường gặp khi chọn phiên bản Mitsubishi Xforce
1. Mua GLX vì nghĩ rẻ là đủ
Nhiều người chỉ nhìn vào giá niêm yết mà bỏ qua việc thiếu các trang bị quan trọng như đèn LED, điều hòa tự động, màn hình lớn. Về lâu dài, việc không có các tiện nghi này có thể gây bất tiện khi sử dụng hằng ngày, nhất là khi đi xa hoặc chở gia đình.
2. Chọn Ultimate vì thích “full option” nhưng ít dùng
Nếu bạn chủ yếu lái xe trong thành phố, tốc độ thấp, các tính năng như ga tự động thích ứng, cảnh báo điểm mù có thể không phát huy hết tác dụng. Việc trả thêm gần 70 triệu đồng so với GLX cho những tính năng ít dùng là lãng phí.
3. Bỏ qua nhu cầu thực tế của gia đình
Với gia đình 3-4 người, điều hòa hai vùng độc lập (Ultimate) giúp hàng ghế sau thoải mái hơn nhiều so với điều hòa chỉnh cơ (GLX). Cửa sổ trời làm không gian thoáng đãng. Nếu thường xuyên chở người già và trẻ nhỏ, những yếu tố này rất quan trọng.
4. Không nghĩ đến giá trị bán lại
Các phiên bản càng cao cấp thường có giá trị bán lại tốt hơn, nhất là Ultimate. Khi cần sang nhượng, xe full option luôn được săn đón và giữ giá tốt hơn bản thấp.
Lưu ý quan trọng khi đặt mua

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phiên bản Mitsubishi Xforce nào có giá bán rẻ nhất?
Phiên bản GLX có giá khởi điểm 599 triệu đồng – thấp nhất trong ba biến thể. Tuy nhiên, mức giá này chưa bao gồm lệ phí trước bạ, biển số và các chi phí khác.
Sự khác biệt chính giữa Xforce Premium và Ultimate là gì?
Ultimate có đèn pha LED Matrix, mâm hai tông màu, ghế da cao cấp chỉnh điện nhớ vị trí, vô-lăng có sưởi, điều hòa hai vùng, cửa sổ trời toàn cảnh, đèn viền nội thất, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và ga tự động thích ứng tích hợp giữ làn đường. Premium không có các tính năng này.
Có nên mua Mitsubishi Xforce phiên bản GLX không?
Nếu ngân sách hạn chế và bạn chấp nhận thiếu tiện nghi như đèn LED, điều hòa tự động, màn hình lớn thì GLX vẫn là lựa chọn hợp lý nhờ động cơ mạnh mẽ, khoảng sáng gầm cao và an toàn cơ bản tốt.
Xforce Ultimate có đáng tiền hơn Premium không?
Chênh lệch 60 triệu đồng so với Premium mang lại gói ADAS hoàn chỉnh (ga tự động, cảnh báo điểm mù, camera 360), cửa sổ trời, điều hòa hai vùng và đèn Matrix. Nếu bạn thường xuyên lái xe đường dài, cần sự an toàn và thoải mái tối đa, Ultimate xứng đáng với số tiền chênh.
Động cơ của Mitsubishi Xforce có giống nhau trên cả ba phiên bản không?
Hoàn toàn giống nhau: động cơ 1.5L MIVEC, hộp số CVT, công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 141 Nm, dẫn động cầu trước. Hiệu suất vận hành không có sự khác biệt đáng kể giữa các phiên bản.
Phiên bản nào được trang bị camera 360 độ?
Chỉ có phiên bản Ultimate mới được trang bị camera 360 độ tiêu chuẩn. Premium và GLX chỉ có camera lùi.
Mitsubishi Xforce có trang bị gói an toàn ADAS không?
Có, nhưng chỉ trên phiên bản Ultimate với các tính năng: ga tự động thích ứng, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, hỗ trợ giữ làn đường. Premium và GLX không có ADAS.
Kết luận

Sau khi so sánh các phiên bản Mitsubishi Xforce một cách chi tiết, có thể thấy mỗi biến thể đều có điểm mạnh riêng. GLX phù hợp với người mua xe lần đầu hoặc chạy dịch vụ nhờ giá rẻ và chi phí vận hành thấp. Premium là sự cân bằng giữa giá cả và tiện nghi, thích hợp với đa số gia đình Việt. Ultimate dành cho những ai muốn trải nghiệm trọn vẹn những công nghệ hiện đại và an toàn vượt trội mà Xforce mang lại.
Lời khuyên cuối cùng: hãy dựa trên ngân sách thực tế, nhu cầu sử dụng và mong muốn về trải nghiệm lái. Ghé đại lý lái thử, xem trực tiếp và tham khảo giá cạnh tranh từ nhiều nơi trước khi quyết định. Việc chọn đúng phiên bản không chỉ giúp bạn hài lòng khi mua mà còn đảm bảo giá trị sử dụng lâu dài về sau.







