Mitsubishi Attrage là mẫu sedan hạng B được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, ra mắt thị trường Việt Nam từ năm 2013 và liên tục được nâng cấp qua các phiên bản. Với thiết kế trẻ trung, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và mức giá cạnh tranh, Attrage nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu cho khách hàng cá nhân và chạy dịch vụ. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về Mitsubishi Attrage, từ thông số kỹ thuật, trải nghiệm lái, chi phí vận hành cho đến so sánh với đối thủ, giúp bạn đưa ra quyết định mua xe sáng suốt.
Tổng quan về Mitsubishi Attrage

Mitsubishi Attrage thuộc phân khúc sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Hyundai Accent, Honda City và Nissan Almera. Xe sử dụng động cơ xăng 1.2L MIVEC, hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Điểm nhấn của Attrage là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, không gian nội thất rộng rãi và chi phí bảo dưỡng thấp.
Phiên bản hiện hành tại Việt Nam gồm Attrage CVT và Attrage CVT Premium. Giá bán lẻ dao động từ 425 đến 485 triệu đồng (cập nhật tháng 01/2025), thường xuyên có chương trình khuyến mãi giảm giá, tặng phụ kiện từ đại lý.
Lịch sử phát triển và các thế hệ Mitsubishi Attrage
Mitsubishi Attrage thế hệ đầu tiên ra mắt toàn cầu năm 2013, dựa trên nền tảng Mitsubishi Mirage. Phiên bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) xuất hiện năm 2017 với thiết kế Dynamic Shield mới. Năm 2020, Attrage tiếp tục được cập nhật nhẹ ở phần đầu xe và trang bị an toàn.
Tại Việt Nam, Attrage đã trải qua nhiều đợt điều chỉnh giá và phiên bản. Gần đây nhất, Mitsubishi Motors Việt Nam tung ra gói trang bị Premium với màn hình giải trí Android Auto/Apple CarPlay, camera lùi và cảm biến trước sau.
Đánh giá ngoại thất Mitsubishi Attrage
Thiết kế ngoại thất của Mitsubishi Attrage theo ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng: lưới tản nhiệt hình chữ X mạ crôm, cụm đèn pha projector sắc sảo. Phần đuôi xe đơn giản với đèn hậu halogen, cản sau tích hợp đèn phản quang.
- Kích thước tổng thể: Dài 4.305 mm, rộng 1.670 mm, cao 1.515 mm, chiều dài cơ sở 2.550 mm.
- Khoảng sáng gầm: 170 mm – phù hợp đường xá Việt Nam.
- La zăng hợp kim: 15 inch (bản CVT), 15 inch thể thao (bản Premium).
- Màu sắc: Trắng, bạc, đen, xanh, đỏ.
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA.
- Túi khí: 2 túi (bản CVT), 6 túi (bản Premium).
- Cảm biến lùi, camera lùi.
- Hệ thống chống trộm Immobilizer.
- Nhiên liệu: Chi phí xăng trung bình tháng ~1-1,5 triệu đồng (chạy 1.000 km).
- Bảo dưỡng định kỳ: 5.000 km/lần, phí từ 500.000 – 1.500.000 đồng tùy hạng mục.
- Phụ tùng thay thế: Dễ tìm, giá rẻ hơn so với xe Nhật khác do sản xuất tại Thái Lan.
- Bảo hiểm: Phí bảo hiểm vật chất khoảng 2-3% giá trị xe mỗi năm.
- Tiết kiệm nhiên liệu thuộc nhóm tốt nhất phân khúc.
- Giá bán cạnh tranh, nhiều khuyến mãi.
- Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng rẻ, dễ thay thế.
- Không gian nội thất rộng rãi hơn mong đợi.
- Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt.
- Động cơ yếu khi tải nặng hoặc leo dốc.
- Thiếu cân bằng điện tử (ESC) trên mọi phiên bản.
- Chất lượng nội thất nhiều nhựa cứng, thiếu sang.
- Cảm giác lái không thể thao, vào cua nghiêng nhẹ.
- Phiên bản cũ tiêu chuẩn khí thải Euro 4; phiên bản mới đã Euro 5.
- Chọn phiên bản cũ không kiểm tra kỹ: Nhiều khách hàng ham rẻ mua Attrage đời 2016-2018 mà không kiểm tra hộp số CVT. Dấu hiệu hư hỏng: rung giật khi tăng tốc, tiếng ồn lạ. Cách tránh: chạy thử xe trên nhiều dải tốc độ, kiểm tra lịch sử bảo dưỡng.
- Bỏ qua bảo dưỡng hộp số CVT: Hộp số CVT của Attrage nhạy cảm với dầu cũ. Nếu không thay dầu định kỳ 40.000 km, nguy cơ hỏng biến mô. Cách tránh: tuân thủ lịch bảo dưỡng hãng.
- Đánh giá quá cao khả năng vận hành: Attrage không phải xe thể thao. Nếu chạy đường đèo núi thường xuyên, cần chấp nhận tốc độ chậm, vòng tua cao. Cách tránh: test lái đường dốc trước khi quyết định.
- Mua xe cũ không kiểm tra nguồn gốc: Một số xe Attrage cũ từng chạy dịch vụ, số km cao, bảo dưỡng kém. Cách tránh: yêu cầu giấy tờ, check VIN, đưa thợ kiểm tra.
- Luôn kiểm tra áp suất lốp hàng tháng (khuyến nghị 2.2 bar).
- Không chở quá tải trọng cho phép (tổng tải 1.400 kg).
- Sử dụng xăng RON 95 cho hiệu suất tối ưu, giảm muội than.
- Khi đỗ xe dốc, kéo phanh tay trước khi chuyển về P để tránh hỏng hộp số.
- Kiểm tra nước làm mát, dầu nhớt động cơ hàng tuần nếu xe chạy nhiều.
Nhìn chung, ngoại thất Attrage không quá nổi bật nhưng hài hòa, dễ nhìn, phù hợp với đa số người dùng. Các chi tiết như gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, ăng ten vây cá, đèn LED ban ngày (bản Premium) giúp xe hiện đại hơn so với đối thủ cùng giá.
Nội thất và tiện nghi trên Mitsubishi Attrage

Không gian nội thất Mitsubishi Attrage rộng rãi bất ngờ so với kích thước bên ngoài. Hàng ghế trước thoải mái, hàng ghế sau đủ chỗ cho 2 người lớn, 3 người hơi chật nếu đi xa. Chất liệu da ghế (bản Premium) hoặc nỉ (bản CVT) dễ vệ sinh.
| Trang bị | Bản CVT | Bản Premium |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 7 inch cảm ứng | 7 inch cảm ứng + Android Auto/Apple CarPlay |
| Điều hòa | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
| Vô lăng | 3 chấu tích hợp nút | 3 chấu bọc da tích hợp nút |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Sau | Trước + sau |
| Kết nối USB, AUX, Bluetooth | Có | Có |
Điểm yếu của nội thất Attrage là chất liệu nhựa cứng chiếm đa số, ốp trang trí giả carbon không sang. Nhưng bù lại, các chi tiết ghép nối tốt, ít tiếng kêu lạ sau thời gian dài sử dụng.
Không gian để đồ và khoang hành lý
Mitsubishi Attrage có nhiều ngăn chứa đồ tiện lợi: hộc đựng đồ trước, ngăn để cốc, hốc cửa. Khoang hành lý dung tích 450 lít, đủ cho 2 vali lớn và balo. Gập ghế sau (tỉ lệ 60:40) giúp mở rộng không gian chở đồ khi cần.
Động cơ và hộp số Mitsubishi Attrage
Mitsubishi Attrage sử dụng động cơ xăng 3 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 1.2L, công nghệ MIVEC, sản sinh công suất 78 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 100 Nm tại 4.000 vòng/phút. Đi kèm hộp số CVT vô cấp mô phỏng 6 cấp số.
Thông số này ở mức trung bình thấp so với các đối thủ dùng động cơ 1.5L. Tuy nhiên, bù lại Attrage có khả năng tiết kiệm nhiên liệu xuất sắc: mức tiêu thụ trung bình chỉ 5.5L/100km đường hỗn hợp, theo công bố của nhà sản xuất. Thực tế người dùng ghi nhận khoảng 5.8-6.2L/100km.
Trải nghiệm lái Mitsubishi Attrage
Attrage vận hành êm ái trong đô thị, động cơ đủ dùng cho việc di chuyển hàng ngày. Khi tăng tốc từ 0-80 km/h, xe phản hồi tốt, nhưng lên vận tốc cao (trên 100 km/h) cần thời gian để đạt. Hộp số CVT giúp vòng tua máy thấp, hạn chế tiếng ồn và tiết kiệm xăng.
Hệ thống treo trước MacPherson, sau thanh xoắn, được tinh chỉnh mềm, phù hợp mặt đường xấu. Tuy nhiên, vào cua tốc độ cao thân xe nghiêng nhẹ, cảm giác lái không thể thao bằng đối thủ Hàn Quốc. Vô lăng nhẹ, đánh lái linh hoạt trong phố chật.
Trang bị an toàn Mitsubishi Attrage

Mitsubishi Attrage trang bị các tính năng an toàn cơ bản, đảm bảo yêu cầu tối thiểu:
So với Toyota Vios hay Hyundai Accent có nhiều công nghệ hỗ trợ lái cao cấp hơn, Attrage thiếu cân bằng điện tử (ESC) và cảnh báo điểm mù. Đây là nhược điểm lớn nếu bạn coi trọng an toàn chủ động.
Chi phí sở hữu và bảo dưỡng Mitsubishi Attrage
Một trong những lý do Mitsubishi Attrage được ưa chuộng là chi phí sử dụng thấp:
Định kỳ thay dầu nhớt, lọc gió, lọc xăng, bugi. Lưu ý hộp số CVT cần thay dầu sau 40.000 km để đảm bảo tuổi thọ.
So sánh Mitsubishi Attrage với các đối thủ cùng phân khúc

Để dễ hình dung, bảng so sánh giữa Mitsubishi Attrage và ba đối thủ chính:
| Tiêu chí | Mitsubishi Attrage | Toyota Vios | Hyundai Accent | Honda City |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán (triệu đồng) | 425 – 485 | 479 – 592 | 426 – 569 | 569 – 669 |
| Động cơ | 1.2L 78 mã lực | 1.5L 107 mã lực | 1.5L 100 mã lực | 1.5L 119 mã lực |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 5,5 L/100km (tuyệt vời) | 6,2 L/100km | 6,5 L/100km | 6,4 L/100km |
| An toàn | Thiếu ESC, 2-6 túi khí | Có ESC, 2-7 túi khí | Có ESC, 2-6 túi khí | Có ESC, 6-8 túi khí |
| Không gian nội thất | Rộng rãi | Tốt | Rộng rãi | Trung bình |
| Chi phí bảo dưỡng | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao hơn |
Nhìn chung, Mitsubishi Attrage phù hợp nhất với người dùng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành thấp, không quá đặt nặng sức mạnh hay an toàn cao cấp. Nếu bạn chạy dịch vụ (taxi, grab), Attrage là lựa chọn tối ưu nhờ hao xăng thấp, giá rẻ.
Lợi ích và hạn chế của Mitsubishi Attrage
Lợi ích
Hạn chế
Sai lầm thường gặp khi mua Mitsubishi Attrage và cách tránh

Lưu ý quan trọng khi sử dụng Mitsubishi Attrage
Dưới đây những điều cần ghi nhớ để xe hoạt động tốt:
Câu hỏi thường gặp về Mitsubishi Attrage
Mitsubishi Attrage có ăn xăng không?
Không. Mức tiêu thụ thực tế chỉ 5.8-6.2 L/100km đường hỗn hợp, thấp nhất phân khúc sedan hạng B. Đường trường có thể đạt dưới 5 L/100km.
Mitsubishi Attrage có mấy phiên bản? Giá bao nhiêu?
Hiện tại có 2 bản: CVT (425 triệu) và CVT Premium (485 triệu). Giá thực tế sau khuyến mãi có thể thấp hơn.
Attrage có thiếu an toàn không?
So với đối thủ, Attrage thiếu cân bằng điện tử ESC. Nếu bạn cần an toàn cao cấp, nên cân nhắc Vios hoặc Accent. Nhưng Attrage vẫn có ABS, BA, túi khí và camera lùi.
Nên mua Attrage cũ đời nào?
Nên chọn đời 2017 (sau facelift) trở đi để có thiết kế Dynamic Shield, trang bị tốt hơn. Kiểm tra kỹ hộp số, động cơ trước khi mua.
Bảo dưỡng Attrage có đắt không?
Không. Phí bảo dưỡng định kỳ thấp, phụ tùng phổ biến. Ví dụ thay nhớt + lọc dầu khoảng 700.000 VNĐ, thay dầu CVT khoảng 2.000.000 VNĐ.
Có nên mua Attrage để chạy dịch vụ?
Rất nên. Attrage tiết kiệm xăng, giá rẻ, độ bền cao, chi phí vận hành thấp, phù hợp cả taxi truyền thống và xe công nghệ.
Kết luận
Mitsubishi Attrage là mẫu sedan hạng B thiên về tiết kiệm chi phí, phù hợp với người dùng có ngân sách hạn chế hoặc nhu cầu chạy dịch vụ. Xe có không gian tốt, động cơ bền, bảo dưỡng rẻ, nhưng đánh đổi bằng sức mạnh yếu và an toàn chủ động thấp hơn đối thủ. Nếu bạn sẵn sàng chấp nhận những hạn chế đó, Attrage vẫn là lựa chọn thông minh trên thị trường ô tô Việt Nam. Hãy tham khảo giá, lái thử và so sánh trực tiếp với Toyota Vios, Hyundai Accent trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.






