Khi nhắc đến những chiếc coupe thể thao huyền thoại, Nissan Z luôn là cái tên xuất hiện đầu tiên trong tâm trí người yêu xe. Dòng xe này không chỉ đại diện cho khát vọng chinh phục tốc độ mà còn là biểu tượng của sự bền bỉ qua gần 6 thập kỷ. Từ thế hệ Datsun 240Z huyền thoại đến Nissan Z thế hệ thứ bảy (RZ34) với động cơ tăng áp V6 mạnh mẽ, mỗi phiên bản đều để lại dấu ấn khó phai. Nissan Z là minh chứng cho triết lý “đam mê lái thuần khiết” mà ít mẫu xe thể thao nào có được. Trong bài viết này,
Tổng Quan Về Nissan Z – Dòng Xe Thể Thao Biểu Tượng

Nissan Z, còn được biết đến với tên gọi Fairlady Z tại Nhật Bản, là dòng xe thể thao hai cửa, động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau. Ra mắt lần đầu năm 1969 dưới thương hiệu Datsun, dòng Z nhanh chóng trở thành hiện tượng toàn cầu nhờ thiết kế đẹp mắt, hiệu suất cao và giá cả hợp lý. Qua nhiều thế hệ, Nissan Z luôn duy trì DNA thể thao: động cơ mạnh mẽ, khung gầm nhẹ, hệ thống treo tinh chỉnh và cảm giác lái kết nối. Hiện tại, mẫu xe mới nhất là Nissan Z 2023 (còn gọi là 400Z) với động cơ VR30DDTT 3.0L tăng áp kép cho công suất 400 mã lực, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Supra, BMW Z4 và Ford Mustang.
Lịch Sử Hình Thành Dòng Nissan Z
Dòng Z ra đời từ ý tưởng của ông Yutaka Katayama – cha đẻ của Nissan Z. Ông muốn tạo ra một chiếc xe thể thao mang tinh thần châu Âu nhưng với giá Mỹ. Datsun 240Z (S30) ra mắt năm 1969 đã gây sốc với động cơ 2.4L 6 xi-lanh thẳng hàng, công suất 151 mã lực, thiết kế coupe dài mũi. Thành công vang dội giúp dòng Z trở thành huyền thoại. Các thế hệ tiếp theo gồm 280ZX (S130), 300ZX (Z31, Z32), 350Z (Z33), 370Z (Z34) và nay là Nissan Z mới (RZ34). Mỗi thế hệ đều có cải tiến về động cơ, khung gầm và công nghệ.
Phân Loại Các Thế Hệ Nissan Z Qua Từng Thời Kỳ
Để hiểu rõ hơn về dòng xe này, chúng ta cần điểm qua từng thế hệ Nissan Z nổi bật. Mỗi giai đoạn đều mang đặc trưng riêng về thiết kế, động cơ và vị thế trên thị trường.
Thế Hệ Đầu Tiên – Datsun 240Z (S30) 1969-1978
Đây là thế hệ khai sinh huyền thoại. Datsun 240Z sở hữu động cơ L24 2.4L, hộp số sàn 4 cấp hoặc 5 cấp, dẫn động cầu sau. Xe nổi bật với đèn pha tròn, thân dài, mui thấp. Đây là mẫu xe Nhật đầu tiên đánh bại các đối thủ châu Âu về doanh số tại Mỹ. Phiên bản 260Z và 280Z sau đó nâng cấp động cơ lên 2.6L và 2.8L.
Thế Hệ Thứ Hai – Datsun 280ZX (S130) 1978-1983
280ZX mang thiết kế bo tròn hơn, tập trung vào tiện nghi. Động cơ L28 2.8L phun xăng điện tử, công suất khoảng 135-180 mã lực tùy phiên bản. Dù nặng hơn 240Z, 280ZX vẫn bán chạy nhờ trang bị hiện đại như điều hòa, cửa sổ điện.
Thế Hệ Thứ Ba – Nissan 300ZX (Z31) 1983-1989
Nissan chính thức bỏ tên Datsun. 300ZX Z31 sử dụng động cơ VG30 V6 3.0L, có bản hút khí tự nhiên và tăng áp. Công suất tối đa 200-228 mã lực. Thiết kế góc cạnh, đèn pop-up đặc trưng thập niên 80. Đây là thế hệ đầu tiên có hệ thống phun nhiên liệu điện tử toàn diện.
Thế Hệ Thứ Tư – Nissan 300ZX (Z32) 1989-2000
300ZX Z32 được đánh giá là một trong những xe đẹp nhất thập niên 90. Thiết kế khí động học, đèn pha hẹp, thân rộng. Động cơ VG30DETT 3.0L tăng áp kép cho công suất 300 mã lực, dẫn động 4 bánh (phiên bản 2+2) hoặc cầu sau. Hệ thống treo đa liên kết, phanh ABS, túi khí tiêu chuẩn.
Thế Hệ Thứ Năm – Nissan 350Z (Z33) 2002-2008
350Z tái sinh dòng Z sau 6 năm gián đoạn. Động cơ VQ35DE 3.5L V6, công suất 287-306 mã lực. Thiết kế cơ bắp, đèn pha sắc sảo. Hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 5 cấp. 350Z nổi tiếng với khả năng drift và xuất hiện nhiều trong game Need for Speed. Đây là thế hệ đưa Nissan Z trở lại bản đồ xe thể thao toàn cầu.
Thế Hệ Thứ Sáu – Nissan 370Z (Z34) 2009-2020
370Z nâng cấp động cơ VQ37VHR 3.7L, công suất 332-350 mã lực. Hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 7 cấp ly hợp kép. Thiết kế thể thao hơn, hệ thống treo cứng hơn. Phiên bản Nismo cho công suất 350 mã lực, trang bị bodykit khí động học. 370Z là thế hệ cuối cùng dùng động cơ hút khí tự nhiên.
Thế Hệ Thứ Bảy – Nissan Z (RZ34) 2022-Nay (400Z)
Nissan Z thế hệ mới mang tên mã RZ34, thường gọi là Nissan 400Z. Đây là sự kết hợp giữa thiết kế retro lấy cảm hứng từ 240Z và công nghệ hiện đại. Động cơ VR30DDTT 3.0L V6 tăng áp kép, công suất 400 mã lực, mô-men xoắn 475 Nm. Hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 9 cấp. Xe có màn hình kỹ thuật số 12.3 inch, hệ thống an toàn Nissan Safety Shield 360.
| Thế hệ | Mã | Động cơ | Công suất (mã lực) | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|---|
| 240Z | S30 | L24 2.4L I6 | 151 | 1969-1978 |
| 280ZX | S130 | L28 2.8L I6 | 135-180 | 1978-1983 |
| 300ZX (Z31) | Z31 | VG30 3.0L V6 | 200-228 | 1983-1989 |
| 300ZX (Z32) | Z32 | VG30DETT 3.0L V6 | 300 | 1989-2000 |
| 350Z | Z33 | VQ35DE 3.5L V6 | 287-306 | 2002-2008 |
| 370Z | Z34 | VQ37VHR 3.7L V6 | 332-350 | 2009-2020 |
| Nissan Z (2023) | RZ34 | VR30DDTT 3.0L V6 | 400 | 2022-nay |
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành Của Nissan Z Mới

Trái tim của Nissan Z 2023 là động cơ VR30DDTT 3.0L V6 tăng áp kép, vốn từng trang bị cho Infiniti Q50/Q60 Red Sport. Công suất tối đa 400 mã lực tại 6.400 vòng/phút, mô-men xoắn 475 Nm tại 1.600-5.200 vòng/phút. Động cơ này sử dụng hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp kết hợp phun port, giúp tối ưu hiệu suất và giảm muội than. Hai bộ tăng áp twin-scroll nhỏ gọn cho phản hồi ga nhanh, gần như không độ trễ.
Hộp Số Và Hệ Dẫn Động
Nissan Z có hai tùy chọn hộp số: sàn 6 cấp hoặc tự động 9 cấp (do Mercedes-Benz sản xuất, nhưng được Nissan tinh chỉnh). Hộp số sàn được trang bị chế độ Rev-matching tự động khi xuống số, giúp người lái dễ dàng vào cua. Hệ dẫn động cầu sau truyền thống, vi sai hạn chế trượt (LSD) tiêu chuẩn. Nissan tuyên bố thời gian tăng tốc 0-100 km/h khoảng 4.5 giây với hộp số tự động, 4.7 giây với số sàn. Tốc độ tối đa giới hạn điện tử 250 km/h.
Khung Gầm Và Hệ Thống Treo
Nissan Z sử dụng khung gầm FM (Front Midship) phát triển từ thế hệ 370Z nhưng được gia cố thêm 24% độ cứng xoắn. Hệ thống treo trước dạng MacPherson, sau đa liên kết, với thanh ổn định lớn hơn. Giảm xóc nhồi khí nitơ cho khả năng ôm cua tốt. Phiên bản Performance có thêm phanh Akebono 4 piston, la-zăng 19 inch (tiêu chuẩn 18 inch) và lốp Bridgestone Potenza S007.
Lợi Ích Và Hạn Chế Của Nissan Z
Ưu Điểm Của Nissan Z
- Động cơ mạnh mẽ: 400 mã lực cho cảm giác tăng tốc ấn tượng, âm thanh V6 đặc trưng.
- Thiết kế retro hiện đại: Lấy cảm hứng từ 240Z nhưng mang hơi thở đương đại, thu hút mọi ánh nhìn.
- Giá bán cạnh tranh: Tại Mỹ khởi điểm từ 40.000 USD, rẻ hơn Toyota Supra và BMW Z4.
- Cảm giác lái thuần khiết: Ghế thấp, vô lăng nặng, kết nối rõ rệt giữa người và máy.
- Tùy chọn số sàn: Ngày càng hiếm trên thị trường xe thể thao, làm hài lòng tín đồ lái.
- Khoang cabin chật hẹp: Đặc biệt hàng ghế sau (chỉ phù hợp trẻ em hoặc chứa đồ).
- Tiết kiệm nhiên liệu không tốt: Trung bình 10-11 L/100 km trong đô thị, 8-9 L/100 km đường trường.
- Động cơ hút khí tự nhiên không còn: Người yêu 370Z có thể tiếc nuối âm thanh VQ37.
- Trang bị công nghệ chưa thực sự hiện đại: Màn hình trung tâm 9 inch, thiếu Apple CarPlay không dây (bản tiêu chuẩn).
- Hộp số tự động 9 cấp đôi khi chậm chạp trong chế độ D thông thường.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, ưu tiên xe có sổ bạc.
- Mang xe đến garage chuyên Nissan Z để kiểm tra động cơ, hộp số.
- Chạy thử trên đường xấu để nghe tiếng ồn treo, rung lắc.
- Kiểm tra hệ thống điện: đèn pha, cảm biến lùi, điều hòa.
- So sánh giá thị trường trước khi quyết định.
- Tắt kiểm soát ổn định (VDC) chỉ khi đã có kỹ năng drift hoặc ở đường đua.
- Không tắt ABS trong điều kiện đường ướt.
- Học cách kiểm soát oversteer bằng việc tăng ga nhẹ khi đuôi xe trượt.
- Sử dụng chế độ Sport hoặc Sport+ khi lái thể thao để hộp số phản hồi nhanh hơn.
- Tham gia các lớp lái xe nâng cao nếu muốn trải nghiệm hết khả năng của xe.
Nhược Điểm Của Nissan Z
So Sánh Nissan Z Với Các Đối Thủ Chính

| Tiêu chí | Nissan Z (2023) | Toyota Supra 3.0 | BMW Z4 M40i | Ford Mustang GT |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L V6 tăng áp kép | 3.0L I6 tăng áp | 3.0L I6 tăng áp | 5.0L V8 hút khí tự nhiên |
| Công suất (hp) | 400 | 382 (2021)/ 255 (2.0) | 382 | 450 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 475 | 500 | 500 | 569 |
| 0-100 km/h (giây) | 4.5 | 4.1 | 4.4 | 4.2 |
| Giá khởi điểm (USD) | ~40,000 | ~45,000 | ~53,000 | ~43,000 |
| Tùy chọn số sàn | Có | Không | Không | Có |
| Khối lượng (kg) | 1,520 | 1,460 | 1,535 | 1,680 |
Nhìn chung, Nissan Z là lựa chọn phù hợp cho ai muốn một chiếc coupe thể thao thuần túy, giá rẻ, có số sàn. Supra mạnh mẽ hơn nhưng thiếu số sàn và kém cá tính. Mustang GT mạnh mẽ hơn nhưng nặng nề, thiếu tinh tế trong vào cua. BMW Z4 mui trần sang trọng nhưng giá cao.
Ứng Dụng Thực Tế Khi Mua Và Sở Hữu Nissan Z
Lựa Chọn Phiên Bản Nào Phù Hợp
Nissan Z 2023 có ba bản: Sport, Performance và Proto Spec. Phiên bản Sport (tiêu chuẩn) đã có động cơ 400 mã lực, đèn LED, màn hình 8 inch, ghế vải. Performance thêm phanh Akebono, LSD, la-zăng 19 inch, màn hình 9 inch, loa Bose. Proto Spec giới hạn 240 chiếc tại Mỹ, sơn màu vàng, ghế da đặc biệt. Nếu ngân sách eo hẹp, bản Sport đã đủ dùng. Người đam mê nên chọn Performance để có trải nghiệm đường đua tốt hơn.
Độ Xe Và Nâng Cấp Thường Gặp
Cộng đồng độ xe Nissan Z rất năng động. Các bản độ phổ biến: thay intercooler, exhaust tăng công suất lên 450-500 mã lực; chip ECU; gói bodykit từ Nismo, Amuse, Veilside; nâng cấp turbo lớn hơn. Động cơ VR30DDTT có tiềm năng lớn, có thể đạt 600+ mã lực với nội thất tiêu chuẩn. Tuy nhiên, chủ xe cần chú ý đến hệ thống làm mát và ly hợp khi tăng công suất.
Chi Phí Vận Hành Và Bảo Dưỡng
Nissan Z có chi phí bảo dưỡng khá phải chăng so với xe Đức. Dầu động cơ 5W-30 thay mỗi 8.000-10.000 km, lọc dầu, lọc gió khoảng 150-200 USD/lần. Lốp 19 inch giá 200-400 USD/quả. Phanh Akebono đắt hơn nhưng bền. Bảo hiểm trung bình 1.500-2.500 USD/năm tùy khu vực. Hãng bảo hành 3 năm/60.000 km.
Sai Lầm Thường Gặp Khi Mua Nissan Z Cũ

Nhiều người mua xe Nissan Z cũ (350Z, 370Z) thường mắc phải những sai lầm sau. Thứ nhất, không kiểm tra tình trạng gallery gallery (trục cam dầu) trên 350Z đời đầu dễ hỏng dẫn đến mất áp suất dầu. Thứ hai, bỏ qua rỉ sét ở gầm xe, đặc biệt với xe từ vùng tuyết. Thứ ba, mua xe đã độ nhưng không rõ xuất xứ phụ tùng. Thứ tư, không test lái thử với các chế độ lái khác nhau. Thứ năm, mua xe số tự động cũ mà không kiểm tra hộp số (thường gặp lỗi giật cấp trên 370Z).
Cách Tránh Rủi Ro
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Nissan Z Hàng Ngày
Dù là xe thể thao, Nissan Z vẫn có thể làm xe hàng ngày nếu bạn chấp nhận một vài hy sinh. Gầm xe thấp (13 cm) dễ va chạm gờ giảm tốc. Khoang sau hạn chế, chỉ vừa vali nhỏ. Nên cân nhắc mua bản Performance có camera 360 và cảm biến đỗ xe. Luôn khởi động máy và chờ 30 giây trước khi vận hành mạnh để dầu bôi trơn đầy đủ. Tránh đạp ga khi động cơ chưa lên nhiệt độ vận hành. Vào cua nên giảm tốc từ xa vì góc vào cua hẹp. Vệ sinh lốp thường xuyên, kiểm tra áp suất lốp trước mỗi chuyến đi xa.
Mẹo Lái Xe Thể Thao An Toàn
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nissan Z (FAQ)

Nissan Z có phải là dòng xe đáng tin cậy không?
Nhìn chung, Nissan Z là dòng xe đáng tin cậy, đặc biệt là thế hệ 350Z và 370Z. Tuy nhiên, thế hệ mới VR30DDTT có một số báo cáo về vấn đề nhớt turbo ở bản cao tốc, nhưng đã được Nissan khắc phục qua các đợt triệu hồi. Bảo dưỡng đúng hạn sẽ giúp xe bền bỉ.
Nên mua Nissan Z bản số sàn hay số tự động?
Nếu bạn yêu thích sự chủ động và cảm giác thuần khiết, số sàn 6 cấp là lựa chọn lý tưởng. Nếu bạn dùng xe hàng ngày trong phố đông, số tự động 9 cấp tiện lợi hơn, đặc biệt khi tắc đường. Hộp số tự động cũng nhanh hơn khoảng 0.2 giây khi tăng tốc.
Nissan Z có phù hợp làm xe hàng ngày không?
Có, nếu bạn không cần nhiều không gian chở đồ và chấp nhận gầm thấp. Xe có chế độ lái thoải mái, hệ thống kamera hỗ trợ đỗ xe, kết nối Apple CarPlay. Tuy nhiên, nên cân nhắc nếu bạn thường xuyên chở thêm người lớn ở ghế sau.
Nissan Z có thể đối đầu với Toyota Supra 2023 không?
Có, Nissan Z có công suất cao hơn Supra 3.0 (400 vs 382 hp) và có số sàn. Tuy nhiên, Supra nhẹ hơn và có khung gầm từ BMW nên cảm giác lái tinh tế hơn. Tùy vào sở thích cá nhân, Z thiên về cá tính và âm thanh, Supra thiên về xử lý chính xác.
Mua Nissan Z cũ cần kiểm tra gì?
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, tình trạng gallery, dầu động cơ (trên 350Z/370Z), kiểm tra hộp số (giật cấp), kiểm tra rỉ sét gầm, tình trạng lốp, phanh và hệ thống treo. Nên yêu cầu bán xe cho phép kiểm tra tại garage uy tín.
Chi phí thay thế phụ tùng Nissan Z có đắt không?
So với các xe Nhật khác, phụ tùng Nissan Z khá phải chăng. Tuy nhiên, các bộ phận đặc thù như cản trước, đèn pha full LED, bộ turbo có thể đắt do tính sẵn có. Nên tìm các nhà cung cấp phụ tùng chính hãng hoặc OEM từ các nước châu Á.
Kết Luận
Nissan Z là một trong những dòng xe thể thao biểu tượng nhất lịch sử, với hành trình gần 60 năm liên tục tiến hóa. Thế hệ mới nhất Nissan Z (400Z) kế thừa xuất sắc tinh thần của người tiền nhiệm: động cơ mạnh mẽ, thiết kế cuốn hút, cảm giác lái kết nối và mức giá cạnh tranh. Dù còn một số hạn chế về không gian nội thất và công nghệ, nhưng bù lại, Z mang đến trải nghiệm lái thuần khiết mà khó mẫu xe nào cùng tầm có được. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc coupe thể thao Nhật Bản đích thực, Nissan Z chắc chắn là cái tên không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc nhu cầu cá nhân, thử lái và lựa chọn phiên bản phù hợp nhất để tận hưởng niềm vui cầm lái mỗi ngày.







